Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 25/06/2022
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 01 | 78 | 30 |
| G.7 | 703 | 130 | 287 | 378 |
| G.6 | 6994 0780 3398 | 7535 8063 3491 | 2684 2020 7330 | 1422 9619 0586 |
| G.5 | 7590 | 2442 | 8745 | 7845 |
| G.4 | 70300 07281 30982 29800 19572 76657 23592 | 38708 67502 82677 47096 27884 71702 67195 | 01505 18743 88168 17996 82160 59717 27375 | 21508 08384 46336 17479 38013 38158 18266 |
| G.3 | 62377 15872 | 19442 56383 | 01510 43272 | 82511 40435 |
| G.2 | 58530 | 01321 | 26510 | 63096 |
| G.1 | 70753 | 43728 | 99845 | 45792 |
| ĐB | 057234 | 854130 | 757313 | 953826 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 | 1, 2, 2, 8 | 5 | 8 |
| 1 | 0, 0, 3 (giải đặc biệt), 7 | 1, 3, 9 | ||
| 2 | 1, 8 | 0 | 2, 6 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 0, 4 (giải đặc biệt) | 0 (giải đặc biệt), 0, 5 | 0 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 2 | 3, 5, 5 | 5 | |
| 5 | 3, 7 | 8 | ||
| 6 | 3 | 0, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 2, 7, 7 | 7 | 2, 5, 8 | 8, 9 |
| 8 | 0, 1, 2 | 3, 4 | 4, 7 | 4, 6 |
| 9 | 0, 2, 4, 8 | 1, 5, 6 | 6 | 2, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 36768 | 68 |
| Miền Nam | Bình Phước | 057234 | 34 |
| Hậu Giang | 854130 | 30 | |
| TP Hồ Chí Minh | 757313 | 13 | |
| Long An | 953826 | 26 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 627301 | 01 |
| Đắc Nông | 372934 | 34 | |
| Quảng Ngãi | 149036 | 36 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 25/06/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 25/06/2022 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.