Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1CX 15CX 4CX 3CX 7CX 12CX |
| ĐB | 10211 |
| G.1 | 10226 |
| G.2 | 78650 66649 |
| G.3 | 32250 16424 42617 56575 82534 14503 |
| G.4 | 8061 4557 2846 6122 |
| G.5 | 1622 6905 7172 9074 9707 8435 |
| G.6 | 048 364 120 |
| G.7 | 76 44 31 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7 | 2, 5, 5 | 0 |
| 1 | 1, 7, 9 | 1, 3, 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 4, 6 | 2, 2, 7 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5 | 0 | 3 |
| 4 | 4, 6, 8, 9 | 2, 3, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 0, 7 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 1, 4 | 2, 4, 7 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5, 6 | 0, 1, 5 | 7 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 07 | 0 | 20 50(2) |
| 1 | 11 17 19 | 1 | 11 31 61 |
| 2 | 20 22(2) 24 26 | 2 | 22(2) 72 |
| 3 | 31 34 35 | 3 | 03 |
| 4 | 44 46 48 49 | 4 | 24 34 44 64 74 |
| 5 | 50(2) 57 | 5 | 05 35 75 |
| 6 | 61 64 | 6 | 26 46 76 |
| 7 | 72 74 75 76 | 7 | 07 17 57 |
| 8 | — | 8 | 48 |
| 9 | — | 9 | 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 07 |
| 1 | 11 17 19 |
| 2 | 20 22 ×2 24 26 |
| 3 | 31 34 35 |
| 4 | 44 46 48 49 |
| 5 | 50 ×2 57 |
| 6 | 61 64 |
| 7 | 72 74 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 29 | 66 | 04 |
| G.7 | 988 | 451 | 534 | 145 |
| G.6 | 5664 8432 9714 | 8222 2633 3974 | 6638 0927 0288 | 1444 8218 0584 |
| G.5 | 8396 | 9811 | 1337 | 3807 |
| G.4 | 54130 11890 52480 09904 37591 96329 49339 | 42933 34207 10543 42566 33554 58103 35581 | 26364 89494 10843 53631 31323 05834 86967 | 69533 88315 52246 95098 49334 95779 72849 |
| G.3 | 17968 75301 | 77156 70867 | 37139 27932 | 80425 63321 |
| G.2 | 75888 | 67087 | 67655 | 41899 |
| G.1 | 60884 | 82763 | 39722 | 59586 |
| ĐB | 267657 | 540995 | 206980 | 997752 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 7 | 4, 7 | |
| 1 | 4 | 1 | 5, 8 | |
| 2 | 9 | 2, 9 | 2, 3, 7 | 1, 5 |
| 3 | 0, 2, 9 | 3, 3 | 1, 2, 4, 4, 7, 8, 9 | 3, 4 |
| 4 | 3 | 3 | 4, 5, 6, 9 | |
| 5 | 7 | 1, 4, 6 | 5 | 2 |
| 6 | 4, 8 | 3, 6, 7 | 4, 6, 7 | |
| 7 | 4 | 9 | ||
| 8 | 0, 4, 8, 8 | 1, 7 | 0, 8 | 4, 6 |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 5 | 4 | 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 11 | 47 |
| G.7 | 834 | 117 | 756 |
| G.6 | 9046 7040 3257 | 8443 7695 1131 | 3847 5157 8985 |
| G.5 | 1849 | 5890 | 4747 |
| G.4 | 88915 05763 48841 51455 42133 40668 92286 | 13261 62079 98373 90505 83695 66427 51180 | 13435 76467 48703 54510 87974 77732 09980 |
| G.3 | 80323 70637 | 27785 46217 | 04706 31362 |
| G.2 | 36109 | 19694 | 49001 |
| G.1 | 74400 | 80895 | 81174 |
| ĐB | 861609 | 173034 | 130019 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9, 9 | 5 | 1, 3, 6 |
| 1 | 5 | 1, 7, 7 | 0, 9 |
| 2 | 3 | 7 | |
| 3 | 3, 4, 7 | 1, 4 | 2, 5 |
| 4 | 0, 1, 6, 9 | 3 | 7, 7, 7 |
| 5 | 5, 7 | 6, 7 | |
| 6 | 1, 3, 8 | 1 | 2, 7 |
| 7 | 3, 9 | 4, 4 | |
| 8 | 6 | 0, 5 | 0, 5 |
| 9 | 0, 4, 5, 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.