Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 20/08/2022
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 11 | 47 |
| G.7 | 834 | 117 | 756 |
| G.6 | 9046 7040 3257 | 8443 7695 1131 | 3847 5157 8985 |
| G.5 | 1849 | 5890 | 4747 |
| G.4 | 88915 05763 48841 51455 42133 40668 92286 | 13261 62079 98373 90505 83695 66427 51180 | 13435 76467 48703 54510 87974 77732 09980 |
| G.3 | 80323 70637 | 27785 46217 | 04706 31362 |
| G.2 | 36109 | 19694 | 49001 |
| G.1 | 74400 | 80895 | 81174 |
| ĐB | 861609 | 173034 | 130019 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 (giải đặc biệt), 9 | 5 | 1, 3, 6 |
| 1 | 5 | 1, 7, 7 | 0, 9 (giải đặc biệt) |
| 2 | 3 | 7 | |
| 3 | 3, 4, 7 | 1, 4 (giải đặc biệt) | 2, 5 |
| 4 | 0, 1, 6, 9 | 3 | 7, 7, 7 |
| 5 | 5, 7 | 6, 7 | |
| 6 | 1, 3, 8 | 1 | 2, 7 |
| 7 | 3, 9 | 4, 4 | |
| 8 | 6 | 0, 5 | 0, 5 |
| 9 | 0, 4, 5, 5, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 10211 | 11 |
| Miền Nam | Bình Phước | 267657 | 57 |
| Hậu Giang | 540995 | 95 | |
| TP Hồ Chí Minh | 206980 | 80 | |
| Long An | 997752 | 52 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 861609 | 09 |
| Đắc Nông | 173034 | 34 | |
| Quảng Ngãi | 130019 | 19 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 20/08/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 20/08/2022 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.