Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 15/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1LT 15LT 14LT 2LT 9LT 11LT |
| ĐB | 44221 |
| G.1 | 25945 |
| G.2 | 14590 57392 |
| G.3 | 84792 14379 92716 86841 87280 96564 |
| G.4 | 7401 4194 1991 5569 |
| G.5 | 9333 9812 3708 3904 1078 2104 |
| G.6 | 938 566 749 |
| G.7 | 45 57 00 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 4, 8 | 0, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 0, 2, 4, 9 | 1 |
| 2 | 1, 8 | 1, 9, 9 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 3 | 3 |
| 4 | 1, 5, 5, 9 | 0, 0, 6, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 4, 4 | 5 |
| 6 | 4, 6, 9 | 1, 6 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 2, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 2, 4 | 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04(2) 08 | 0 | 00 80 90 |
| 1 | 12 16 | 1 | 01 21 41 91 |
| 2 | 21 28 | 2 | 12 92(2) |
| 3 | 33 38 | 3 | 33 |
| 4 | 41 45(2) 49 | 4 | 04(2) 64 94 |
| 5 | 57 | 5 | 45(2) |
| 6 | 64 66 69 | 6 | 16 66 |
| 7 | 78 79 | 7 | 57 |
| 8 | 80 | 8 | 08 28 38 78 |
| 9 | 90 91 92(2) 94 | 9 | 49 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 ×2 08 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 41 45 ×2 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 66 69 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 91 92 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 80 | 56 |
| G.7 | 565 | 482 | 719 |
| G.6 | 2061 8082 2308 | 1746 0466 5869 | 9103 4868 4294 |
| G.5 | 0922 | 1904 | 2197 |
| G.4 | 58423 55669 15320 10121 08832 80998 46706 | 30076 88832 81832 00454 48264 33688 77145 | 50665 62334 99049 22747 56982 84820 13635 |
| G.3 | 06907 15254 | 38086 87725 | 32679 32954 |
| G.2 | 62365 | 52814 | 13430 |
| G.1 | 40461 | 27423 | 10169 |
| ĐB | 356396 | 515546 | 623494 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 4 | 3 |
| 1 | 4 | 9 | |
| 2 | 0, 1, 2, 3 | 3, 5 | 0 |
| 3 | 2 | 2, 2 | 0, 4, 5 |
| 4 | 5, 6, 6 | 7, 9 | |
| 5 | 4 | 4 | 4, 6 |
| 6 | 1, 1, 5, 5, 9 | 4, 6, 9 | 5, 8, 9 |
| 7 | 0 | 6 | 9 |
| 8 | 2 | 0, 2, 6, 8 | 2 |
| 9 | 6, 8 | 4, 4, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 53 | 82 |
| G.7 | 145 | 294 | 787 |
| G.6 | 8855 3986 9802 | 6665 5930 4509 | 7026 1419 7394 |
| G.5 | 4198 | 3994 | 2630 |
| G.4 | 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 | 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165 | 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 |
| G.3 | 08873 96200 | 05583 86205 | 78413 00001 |
| G.2 | 63269 | 95824 | 20984 |
| G.1 | 98474 | 25032 | 50877 |
| ĐB | 416748 | 104478 | 455321 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 2, 7 | 3, 5, 9 | 1, 6 |
| 1 | 2, 3, 9 | ||
| 2 | 0, 4 | 1, 6 | |
| 3 | 0, 0, 2 | 0 | |
| 4 | 4, 5, 8 | 5 | |
| 5 | 5 | 3 | 5 |
| 6 | 6, 7, 9 | 4, 5, 5 | |
| 7 | 2, 3, 4 | 6, 8 | 7 |
| 8 | 6 | 3, 3 | 2, 3, 4, 4, 7, 8 |
| 9 | 7, 8 | 4, 4 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.