Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 15/01/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 53 | 82 |
| G.7 | 145 | 294 | 787 |
| G.6 | 8855 3986 9802 | 6665 5930 4509 | 7026 1419 7394 |
| G.5 | 4198 | 3994 | 2630 |
| G.4 | 76044 14307 77067 22866 67697 12902 07372 | 37230 54776 61003 53020 40964 20983 20165 | 11645 32955 85584 18583 55488 50106 56512 |
| G.3 | 08873 96200 | 05583 86205 | 78413 00001 |
| G.2 | 63269 | 95824 | 20984 |
| G.1 | 98474 | 25032 | 50877 |
| ĐB | 416748 | 104478 | 455321 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 2, 7 | 3, 5, 9 | 1, 6 |
| 1 | 2, 3, 9 | ||
| 2 | 0, 4 | 1, 6 | |
| 3 | 0, 0, 2 | 0 | |
| 4 | 4, 5, 8 | 5 | |
| 5 | 5 | 3 | 5 |
| 6 | 6, 7, 9 | 4, 5, 5 | |
| 7 | 2, 3, 4 | 6, 8 | 7 |
| 8 | 6 | 3, 3 | 2, 3, 4, 4, 7, 8 |
| 9 | 7, 8 | 4, 4 | 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 44221 | 21 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 356396 | 96 |
| Kiên Giang | 515546 | 46 | |
| Tiền Giang | 623494 | 94 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 416748 | 48 |
| Kon Tum | 104478 | 78 | |
| Thừa Thiên Huế | 455321 | 21 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 15/01/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 15/01/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.