Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 26/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15NV 9NV 6NV 2NV 1NV 14NV |
| ĐB | 67360 |
| G.1 | 84040 |
| G.2 | 06293 78613 |
| G.3 | 24044 91197 69571 29604 00428 26260 |
| G.4 | 4048 4141 7341 5700 |
| G.5 | 7841 6441 1365 9604 4719 8308 |
| G.6 | 797 374 706 |
| G.7 | 41 71 90 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 6, 8 | 0, 4, 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 4, 4, 4, 4, 4, 7, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 2 | |
| 3 | 1, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 1, 1, 1, 1, 4, 8 | 0, 0, 4, 7 | 4 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 3, 5 | 0 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4 | 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 7, 7 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04(2) 06 08 | 0 | 00 40 60(2) 90 |
| 1 | 13 19 | 1 | 41(5) 71(2) |
| 2 | 28 | 2 | — |
| 3 | — | 3 | 13 63 93 |
| 4 | 40 41(5) 44 48 | 4 | 04(2) 44 74 |
| 5 | — | 5 | 65 |
| 6 | 60(2) 63 65 | 6 | 06 |
| 7 | 71(2) 74 | 7 | 97(2) |
| 8 | — | 8 | 08 28 48 |
| 9 | 90 93 97(2) | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 06 08 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 ×5 44 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 ×2 63 65 |
| 7 | 71 ×2 74 |
| 8 | — |
| 9 | 90 93 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 81 | 95 |
| G.7 | 916 | 047 | 440 |
| G.6 | 4191 3109 2283 | 8002 5204 9685 | 6059 8978 3660 |
| G.5 | 2615 | 2865 | 2760 |
| G.4 | 10696 83932 38698 37962 06282 43130 82597 | 17962 80888 06975 25512 48774 72827 79355 | 29030 77924 08838 71515 62579 90681 25062 |
| G.3 | 89861 85020 | 14756 55845 | 64715 90501 |
| G.2 | 20531 | 95572 | 18160 |
| G.1 | 30813 | 30593 | 96332 |
| ĐB | 672031 | 069045 | 737936 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4 | 1 |
| 1 | 3, 5, 5, 6 | 2 | 5, 5 |
| 2 | 0 | 7 | 4 |
| 3 | 0, 1, 1, 2 | 0, 2, 6, 8 | |
| 4 | 5, 5, 7 | 0 | |
| 5 | 5, 6 | 9 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 5 | 0, 0, 0, 2 |
| 7 | 2, 4, 5 | 8, 9 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 5, 8 | 1 |
| 9 | 1, 6, 7, 8 | 3 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 21 | 80 |
| G.7 | 018 | 284 | 306 |
| G.6 | 4459 6778 0649 | 5445 7559 9325 | 8734 1927 2743 |
| G.5 | 8128 | 6063 | 2980 |
| G.4 | 42458 68653 81130 74666 39720 14944 89876 | 39304 71672 90830 55613 66238 93450 64047 | 88307 21171 67084 53626 65326 15480 89997 |
| G.3 | 60058 46844 | 45177 94359 | 97169 58007 |
| G.2 | 96320 | 51095 | 48592 |
| G.1 | 60061 | 01101 | 73327 |
| ĐB | 533895 | 656755 | 051810 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 6, 7, 7 | |
| 1 | 8 | 3 | 0 |
| 2 | 0, 0, 2, 8 | 1, 5 | 6, 6, 7, 7 |
| 3 | 0 | 0, 8 | 4 |
| 4 | 4, 4, 9 | 5, 7 | 3 |
| 5 | 3, 8, 8, 9 | 0, 5, 9, 9 | |
| 6 | 1, 6 | 3 | 9 |
| 7 | 6, 8 | 2, 7 | 1 |
| 8 | 4 | 0, 0, 0, 4 | |
| 9 | 5 | 5 | 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.