Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 26/02/2023
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 81 | 95 |
| G.7 | 916 | 047 | 440 |
| G.6 | 4191 3109 2283 | 8002 5204 9685 | 6059 8978 3660 |
| G.5 | 2615 | 2865 | 2760 |
| G.4 | 10696 83932 38698 37962 06282 43130 82597 | 17962 80888 06975 25512 48774 72827 79355 | 29030 77924 08838 71515 62579 90681 25062 |
| G.3 | 89861 85020 | 14756 55845 | 64715 90501 |
| G.2 | 20531 | 95572 | 18160 |
| G.1 | 30813 | 30593 | 96332 |
| ĐB | 672031 | 069045 | 737936 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4 | 1 |
| 1 | 3, 5, 5, 6 | 2 | 5, 5 |
| 2 | 0 | 7 | 4 |
| 3 | 0, 1 (giải đặc biệt), 1, 2 | 0, 2, 6 (giải đặc biệt), 8 | |
| 4 | 5 (giải đặc biệt), 5, 7 | 0 | |
| 5 | 5, 6 | 9 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 5 | 0, 0, 0, 2 |
| 7 | 2, 4, 5 | 8, 9 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 5, 8 | 1 |
| 9 | 1, 6, 7, 8 | 3 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 67360 | 60 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 672031 | 31 |
| Kiên Giang | 069045 | 45 | |
| Tiền Giang | 737936 | 36 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 533895 | 95 |
| Kon Tum | 656755 | 55 | |
| Thừa Thiên Huế | 051810 | 10 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/02/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/02/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.