Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 16/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5PZ 15PZ 10PZ 7PZ 13PZ 14PZ |
| ĐB | 89581 |
| G.1 | 62172 |
| G.2 | 16250 32921 |
| G.3 | 86507 63642 18592 40723 78206 13297 |
| G.4 | 4218 9856 9922 8734 |
| G.5 | 4172 2783 9801 0431 9420 0537 |
| G.6 | 945 195 212 |
| G.7 | 92 44 89 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 7 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 0, 2, 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 3 | 1, 2, 4, 7, 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7 | 2, 8 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5 | 0, 3, 4 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 6 | |
| 7 | 2, 2 | 0, 3, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 2, 5, 7 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 06 07 | 0 | 20 50 |
| 1 | 12 18 | 1 | 01 21 31 81 |
| 2 | 20 21 22 23 | 2 | 12 22 42 72(2) 92(2) |
| 3 | 31 34 37 | 3 | 23 83 |
| 4 | 42 44 45 | 4 | 04 34 44 |
| 5 | 50 56 | 5 | 45 95 |
| 6 | — | 6 | 06 56 |
| 7 | 72(2) | 7 | 07 37 97 |
| 8 | 81 83 89 | 8 | 18 |
| 9 | 92(2) 95 97 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 06 07 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 20 21 22 23 |
| 3 | 31 34 37 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | — |
| 7 | 72 ×2 |
| 8 | 81 83 89 |
| 9 | 92 ×2 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 02 | 63 |
| G.7 | 024 | 744 | 376 |
| G.6 | 8878 9787 9910 | 8145 2478 4810 | 0502 5845 3506 |
| G.5 | 6583 | 5740 | 6800 |
| G.4 | 15450 62968 35453 05104 88502 60048 37408 | 62811 83349 52841 07356 15552 78521 33753 | 19609 18101 74795 17063 39326 83526 22345 |
| G.3 | 49181 34975 | 69471 71379 | 08958 13633 |
| G.2 | 83540 | 05486 | 32091 |
| G.1 | 75681 | 48979 | 13364 |
| ĐB | 370863 | 628599 | 447004 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 8 | 2 | 0, 1, 2, 4, 6, 9 |
| 1 | 0 | 0, 1 | |
| 2 | 4 | 1 | 6, 6 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 0, 8 | 0, 1, 4, 5, 9 | 5, 5 |
| 5 | 0, 3 | 2, 3, 6 | 8 |
| 6 | 3, 6, 8 | 3, 3, 4 | |
| 7 | 5, 8 | 1, 8, 9, 9 | 6 |
| 8 | 1, 1, 3, 7 | 6 | |
| 9 | 9 | 1, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 99 | 22 |
| G.7 | 193 | 108 | 934 |
| G.6 | 2770 1111 3745 | 2602 8343 3624 | 7437 6622 3269 |
| G.5 | 2165 | 1063 | 3984 |
| G.4 | 76121 94005 51212 43134 54198 24222 84251 | 87348 49503 59357 00149 92459 45115 26639 | 62731 29739 26398 90404 70159 02216 06696 |
| G.3 | 46859 94815 | 74170 13819 | 82399 93313 |
| G.2 | 76908 | 23195 | 48140 |
| G.1 | 52453 | 62461 | 46867 |
| ĐB | 725223 | 419887 | 265537 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2, 3, 8 | 4 |
| 1 | 1, 2, 5 | 5, 9 | 3, 6 |
| 2 | 1, 2, 3 | 4 | 2, 2 |
| 3 | 4 | 9 | 1, 4, 7, 7, 9 |
| 4 | 5 | 3, 8, 9 | 0 |
| 5 | 1, 3, 9 | 7, 9 | 9 |
| 6 | 5 | 1, 3 | 7, 9 |
| 7 | 0 | 0 | |
| 8 | 9 | 7 | 4 |
| 9 | 3, 8 | 5, 9 | 6, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.