Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 16/03/2023
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 02 | 63 |
| G.7 | 024 | 744 | 376 |
| G.6 | 8878 9787 9910 | 8145 2478 4810 | 0502 5845 3506 |
| G.5 | 6583 | 5740 | 6800 |
| G.4 | 15450 62968 35453 05104 88502 60048 37408 | 62811 83349 52841 07356 15552 78521 33753 | 19609 18101 74795 17063 39326 83526 22345 |
| G.3 | 49181 34975 | 69471 71379 | 08958 13633 |
| G.2 | 83540 | 05486 | 32091 |
| G.1 | 75681 | 48979 | 13364 |
| ĐB | 370863 | 628599 | 447004 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 8 | 2 | 0, 1, 2, 4, 6, 9 |
| 1 | 0 | 0, 1 | |
| 2 | 4 | 1 | 6, 6 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 0, 8 | 0, 1, 4, 5, 9 | 5, 5 |
| 5 | 0, 3 | 2, 3, 6 | 8 |
| 6 | 3, 6, 8 | 3, 3, 4 | |
| 7 | 5, 8 | 1, 8, 9, 9 | 6 |
| 8 | 1, 1, 3, 7 | 6 | |
| 9 | 9 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89581 | 81 |
| Miền Nam | An Giang | 370863 | 63 |
| Bình Thuận | 628599 | 99 | |
| Tây Ninh | 447004 | 04 | |
| Miền Trung | Bình Định | 725223 | 23 |
| Quảng Bình | 419887 | 87 | |
| Quảng Trị | 265537 | 37 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/03/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/03/2023 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.