Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 27/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3PL 15PL 9PL 2PL 7PL 11PL |
| ĐB | 83230 |
| G.1 | 27431 |
| G.2 | 64284 25717 |
| G.3 | 00542 39074 03807 48505 81972 52585 |
| G.4 | 3688 5158 4819 5996 |
| G.5 | 1953 7838 0600 4430 1433 9408 |
| G.6 | 989 736 316 |
| G.7 | 91 85 30 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7, 8 | 0, 3, 3, 3 | 0 |
| 1 | 6, 7, 9 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 0, 1, 3, 6, 8 | 3, 5 | 3 |
| 4 | 2 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 5, 8 | 0, 5, 8, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 9 | 6 | |
| 7 | 2, 4 | 0, 1 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 8, 9 | 0, 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 07 08 | 0 | 00 30(3) |
| 1 | 16 17 19 | 1 | 31 91 |
| 2 | — | 2 | 42 72 |
| 3 | 30(3) 31 33 36 38 | 3 | 33 53 |
| 4 | 42 | 4 | 74 84 |
| 5 | 53 55 58 | 5 | 05 55 85(2) |
| 6 | — | 6 | 16 36 96 |
| 7 | 72 74 | 7 | 07 17 |
| 8 | 84 85(2) 88 89 | 8 | 08 38 58 88 |
| 9 | 91 96 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 07 08 |
| 1 | 16 17 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×3 31 33 36 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 55 58 |
| 6 | — |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 84 85 ×2 88 89 |
| 9 | 91 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 27 | 17 |
| G.7 | 871 | 752 | 533 |
| G.6 | 9783 8144 2264 | 0753 4282 9960 | 1806 0536 9426 |
| G.5 | 8198 | 0273 | 3721 |
| G.4 | 33698 85396 83679 98778 41021 92125 00792 | 34876 49629 67763 35844 84967 97775 37124 | 26461 50275 84709 09153 63364 09323 91021 |
| G.3 | 41405 11933 | 28391 31019 | 94553 70308 |
| G.2 | 42163 | 15517 | 65629 |
| G.1 | 49631 | 40560 | 71984 |
| ĐB | 022104 | 624449 | 196165 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 6, 8, 9 | |
| 1 | 7, 9 | 7 | |
| 2 | 1, 5 | 4, 7, 9 | 1, 1, 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 1, 3 | 3, 6 | |
| 4 | 4 | 4, 9 | |
| 5 | 2, 3 | 3, 3 | |
| 6 | 3, 4 | 0, 0, 3, 7 | 1, 4, 5 |
| 7 | 1, 8, 9 | 3, 5, 6 | 5 |
| 8 | 3 | 2 | 4 |
| 9 | 2, 6, 8, 8 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 62 |
| G.7 | 624 | 945 |
| G.6 | 3866 8232 4980 | 3516 3852 6565 |
| G.5 | 3665 | 5073 |
| G.4 | 25268 54763 63036 90448 97479 90858 95447 | 07584 08274 10479 54453 05702 98876 15020 |
| G.3 | 94181 03078 | 81465 36418 |
| G.2 | 92437 | 58359 |
| G.1 | 58558 | 08647 |
| ĐB | 760237 | 446147 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 6, 8 | |
| 2 | 4 | 0 |
| 3 | 2, 6, 7, 7 | |
| 4 | 7, 8 | 5, 7, 7 |
| 5 | 8, 8 | 2, 3, 9 |
| 6 | 3, 5, 6, 8 | 2, 5, 5 |
| 7 | 8, 9 | 3, 4, 6, 9 |
| 8 | 0, 1 | 4 |
| 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.