Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 27/03/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 27 | 17 |
| G.7 | 871 | 752 | 533 |
| G.6 | 9783 8144 2264 | 0753 4282 9960 | 1806 0536 9426 |
| G.5 | 8198 | 0273 | 3721 |
| G.4 | 33698 85396 83679 98778 41021 92125 00792 | 34876 49629 67763 35844 84967 97775 37124 | 26461 50275 84709 09153 63364 09323 91021 |
| G.3 | 41405 11933 | 28391 31019 | 94553 70308 |
| G.2 | 42163 | 15517 | 65629 |
| G.1 | 49631 | 40560 | 71984 |
| ĐB | 022104 | 624449 | 196165 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 6, 8, 9 | |
| 1 | 7, 9 | 7 | |
| 2 | 1, 5 | 4, 7, 9 | 1, 1, 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 1, 3 | 3, 6 | |
| 4 | 4 | 4, 9 | |
| 5 | 2, 3 | 3, 3 | |
| 6 | 3, 4 | 0, 0, 3, 7 | 1, 4, 5 |
| 7 | 1, 8, 9 | 3, 5, 6 | 5 |
| 8 | 3 | 2 | 4 |
| 9 | 2, 6, 8, 8 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 83230 | 30 |
| Miền Nam | Cà Mau | 022104 | 04 |
| Đồng Tháp | 624449 | 49 | |
| TP Hồ Chí Minh | 196165 | 65 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 760237 | 37 |
| Thừa Thiên Huế | 446147 | 47 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 27/03/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 27/03/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.