Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 01/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PE 11PE 14PE 2PE 10PE 12PE |
| ĐB | 70344 |
| G.1 | 29158 |
| G.2 | 24102 22255 |
| G.3 | 23385 08995 78861 88142 93756 42929 |
| G.4 | 0962 4828 0948 7865 |
| G.5 | 5076 2309 1465 4650 5070 1375 |
| G.6 | 549 093 772 |
| G.7 | 09 18 34 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 0, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 4 | 9 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8, 9 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 0, 5, 6, 8 | 5, 6, 6, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 5 | 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 6 | 7 | |
| 8 | 5 | 1, 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5 | 0, 0, 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09(2) | 0 | 50 70 |
| 1 | 18 | 1 | 61 91 |
| 2 | 28 29 | 2 | 02 42 62 72 |
| 3 | 34 | 3 | 93 |
| 4 | 42 44 48 49 | 4 | 34 44 |
| 5 | 50 55 56 58 | 5 | 55 65(2) 75 85 95 |
| 6 | 61 62 65(2) | 6 | 56 76 |
| 7 | 70 72 75 76 | 7 | — |
| 8 | 85 | 8 | 18 28 48 58 |
| 9 | 91 93 95 | 9 | 09(2) 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 ×2 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 44 48 49 |
| 5 | 50 55 56 58 |
| 6 | 61 62 65 ×2 |
| 7 | 70 72 75 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 69 | 94 | 77 |
| G.7 | 292 | 627 | 822 | 355 |
| G.6 | 1202 9836 9913 | 2676 1927 3513 | 2009 3534 1391 | 3333 6503 5091 |
| G.5 | 8949 | 3609 | 9752 | 0193 |
| G.4 | 15561 81974 00493 71808 98985 32122 44349 | 35278 53217 31983 85971 24044 16809 41423 | 02914 85150 64414 92389 87819 88191 03267 | 43773 74355 88625 52950 50334 62642 66521 |
| G.3 | 15079 13172 | 72407 06865 | 40381 81358 | 86931 25020 |
| G.2 | 37703 | 96626 | 58896 | 31202 |
| G.1 | 37286 | 47300 | 52858 | 65940 |
| ĐB | 406808 | 263153 | 819946 | 963848 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 8, 8 | 0, 7, 9, 9 | 9 | 2, 3 |
| 1 | 3, 3 | 3, 7 | 4, 4, 9 | |
| 2 | 2 | 3, 6, 7, 7 | 2 | 0, 1, 5 |
| 3 | 6 | 4 | 1, 3, 4 | |
| 4 | 9, 9 | 4 | 6 | 0, 2, 8 |
| 5 | 3 | 0, 2, 8, 8 | 0, 5, 5 | |
| 6 | 1 | 5, 9 | 7 | |
| 7 | 2, 4, 9 | 1, 6, 8 | 3, 7 | |
| 8 | 5, 6 | 3 | 1, 9 | |
| 9 | 2, 3 | 1, 1, 4, 6 | 1, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 23 | 24 |
| G.7 | 051 | 273 | 105 |
| G.6 | 4602 1987 8992 | 9377 2134 7599 | 8477 9809 2804 |
| G.5 | 9399 | 9285 | 2278 |
| G.4 | 15757 19718 66464 87187 35783 73904 35842 | 72373 86759 72454 67662 04185 54179 37804 | 12519 60214 10982 53389 80362 44070 44639 |
| G.3 | 49146 30783 | 73306 48128 | 63145 22432 |
| G.2 | 12968 | 95707 | 62574 |
| G.1 | 07203 | 42817 | 12699 |
| ĐB | 707426 | 979467 | 397062 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 4, 6, 7 | 4, 5, 9 |
| 1 | 8 | 7 | 4, 9 |
| 2 | 6 | 3, 8 | 4 |
| 3 | 4 | 2, 9 | |
| 4 | 2, 6 | 5 | |
| 5 | 1, 7 | 4, 9 | |
| 6 | 0, 4, 8 | 2, 7 | 2, 2 |
| 7 | 3, 3, 7, 9 | 0, 4, 7, 8 | |
| 8 | 3, 3, 7, 7 | 5, 5 | 2, 9 |
| 9 | 2, 9 | 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.