Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 01/04/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 23 | 24 |
| G.7 | 051 | 273 | 105 |
| G.6 | 4602 1987 8992 | 9377 2134 7599 | 8477 9809 2804 |
| G.5 | 9399 | 9285 | 2278 |
| G.4 | 15757 19718 66464 87187 35783 73904 35842 | 72373 86759 72454 67662 04185 54179 37804 | 12519 60214 10982 53389 80362 44070 44639 |
| G.3 | 49146 30783 | 73306 48128 | 63145 22432 |
| G.2 | 12968 | 95707 | 62574 |
| G.1 | 07203 | 42817 | 12699 |
| ĐB | 707426 | 979467 | 397062 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 4, 6, 7 | 4, 5, 9 |
| 1 | 8 | 7 | 4, 9 |
| 2 | 6 | 3, 8 | 4 |
| 3 | 4 | 2, 9 | |
| 4 | 2, 6 | 5 | |
| 5 | 1, 7 | 4, 9 | |
| 6 | 0, 4, 8 | 2, 7 | 2, 2 |
| 7 | 3, 3, 7, 9 | 0, 4, 7, 8 | |
| 8 | 3, 3, 7, 7 | 5, 5 | 2, 9 |
| 9 | 2, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 70344 | 44 |
| Miền Nam | Bình Phước | 406808 | 08 |
| Hậu Giang | 263153 | 53 | |
| TP Hồ Chí Minh | 819946 | 46 | |
| Long An | 963848 | 48 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 707426 | 26 |
| Đắc Nông | 979467 | 67 | |
| Quảng Ngãi | 397062 | 62 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 01/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 01/04/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.