Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11QR 9QR 7QR 10QR 1QR 14QR |
| ĐB | 44265 |
| G.1 | 59509 |
| G.2 | 68989 53011 |
| G.3 | 99466 91198 56803 55404 06860 51761 |
| G.4 | 5199 2649 9460 1408 |
| G.5 | 5496 4857 9907 3867 9046 6692 |
| G.6 | 919 860 899 |
| G.7 | 63 35 38 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7, 8, 9 | 6, 6, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 9 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 2 | |
| 3 | 5, 8 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 7 | 3, 6 (giải đặc biệt) | 5 |
| 6 | 0, 0, 0, 1, 3, 5 (giải đặc biệt), 6, 7 | 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 5, 6 | 7 | |
| 8 | 9 | 0, 3, 9 | 8 |
| 9 | 2, 6, 8, 9, 9 | 0, 1, 4, 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 74 | 90 |
| G.7 | 112 | 145 | 735 |
| G.6 | 6264 9041 5310 | 4018 1255 2425 | 2380 7547 2789 |
| G.5 | 9924 | 7353 | 6640 |
| G.4 | 74032 14990 11826 34693 31829 46929 98537 | 29696 83419 69270 01362 98201 22102 80259 | 11653 05424 49437 30190 05221 14719 60387 |
| G.3 | 78505 46564 | 94371 36249 | 95114 04353 |
| G.2 | 20861 | 55647 | 23528 |
| G.1 | 29908 | 45847 | 88665 |
| ĐB | 323809 | 982076 | 919852 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9 (giải đặc biệt) | 1, 2 | |
| 1 | 0, 2 | 8, 9 | 4, 9 |
| 2 | 4, 6, 9, 9 | 5 | 1, 4, 8 |
| 3 | 2, 7 | 5, 7 | |
| 4 | 1, 9 | 5, 7, 7, 9 | 0, 7 |
| 5 | 3, 5, 9 | 2 (giải đặc biệt), 3, 3 | |
| 6 | 1, 4, 4 | 2 | 5 |
| 7 | 0, 1, 4, 6 (giải đặc biệt) | ||
| 8 | 0, 7, 9 | ||
| 9 | 0, 3 | 6 | 0, 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 93 | 05 |
| G.7 | 167 | 343 | 038 |
| G.6 | 6042 2207 6971 | 1485 6412 6648 | 0563 5759 0565 |
| G.5 | 0536 | 8737 | 0604 |
| G.4 | 90354 70971 89544 37505 06960 40238 27991 | 88196 45322 82148 32740 59337 62805 92350 | 93855 23947 81167 23254 60961 50865 20895 |
| G.3 | 42551 44857 | 16593 34812 | 79643 09007 |
| G.2 | 06025 | 20001 | 93423 |
| G.1 | 76051 | 32887 | 09018 |
| ĐB | 529523 | 138218 | 665013 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1, 5 | 4, 5, 7 |
| 1 | 2, 2, 8 (giải đặc biệt) | 3 (giải đặc biệt), 8 | |
| 2 | 3 (giải đặc biệt), 5 | 2 | 3 |
| 3 | 6, 8 | 7, 7 | 8 |
| 4 | 2, 4 | 0, 3, 8, 8 | 3, 7 |
| 5 | 1, 1, 4, 5, 7 | 0 | 4, 5, 9 |
| 6 | 0, 7 | 1, 3, 5, 5, 7 | |
| 7 | 1, 1 | ||
| 8 | 5, 7 | ||
| 9 | 1 | 3, 3, 6 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.