Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 13/04/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 93 | 05 |
| G.7 | 167 | 343 | 038 |
| G.6 | 6042 2207 6971 | 1485 6412 6648 | 0563 5759 0565 |
| G.5 | 0536 | 8737 | 0604 |
| G.4 | 90354 70971 89544 37505 06960 40238 27991 | 88196 45322 82148 32740 59337 62805 92350 | 93855 23947 81167 23254 60961 50865 20895 |
| G.3 | 42551 44857 | 16593 34812 | 79643 09007 |
| G.2 | 06025 | 20001 | 93423 |
| G.1 | 76051 | 32887 | 09018 |
| ĐB | 529523 | 138218 | 665013 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1, 5 | 4, 5, 7 |
| 1 | 2, 2, 8 (giải đặc biệt) | 3 (giải đặc biệt), 8 | |
| 2 | 3 (giải đặc biệt), 5 | 2 | 3 |
| 3 | 6, 8 | 7, 7 | 8 |
| 4 | 2, 4 | 0, 3, 8, 8 | 3, 7 |
| 5 | 1, 1, 4, 5, 7 | 0 | 4, 5, 9 |
| 6 | 0, 7 | 1, 3, 5, 5, 7 | |
| 7 | 1, 1 | ||
| 8 | 5, 7 | ||
| 9 | 1 | 3, 3, 6 | 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 44265 | 65 |
| Miền Nam | An Giang | 323809 | 09 |
| Bình Thuận | 982076 | 76 | |
| Tây Ninh | 919852 | 52 | |
| Miền Trung | Bình Định | 529523 | 23 |
| Quảng Bình | 138218 | 18 | |
| Quảng Trị | 665013 | 13 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/04/2023 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.