Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2QE 7QE 8QE 9QE 1QE 5QE |
| ĐB | 64652 |
| G.1 | 14539 |
| G.2 | 92652 95297 |
| G.3 | 95663 75831 78042 71169 20553 16952 |
| G.4 | 1443 5271 6924 9301 |
| G.5 | 1177 8032 9908 2351 6303 1361 |
| G.6 | 261 724 234 |
| G.7 | 23 97 41 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 4, 5, 6, 6, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 4 | 2, 3, 4, 5, 5, 5 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 9 | 0, 2, 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3 | 2, 2, 3 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 2, 3 | 5 | |
| 6 | 1, 1, 3, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 7 | 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 7, 7 | 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 08 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 01 31 41 51 61(2) 71 |
| 2 | 22 23 24(2) | 2 | 22 32 42 52(3) |
| 3 | 31 32 34 39 | 3 | 03 23 43 53 63 |
| 4 | 41 42 43 | 4 | 24(2) 34 |
| 5 | 51 52(3) 53 | 5 | — |
| 6 | 61(2) 63 69 | 6 | — |
| 7 | 71 77 | 7 | 77 97(2) |
| 8 | — | 8 | 08 |
| 9 | 97(2) | 9 | 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 08 |
| 1 | — |
| 2 | 22 23 24 ×2 |
| 3 | 31 32 34 39 |
| 4 | 41 42 43 |
| 5 | 51 52 ×3 53 |
| 6 | 61 ×2 63 69 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | — |
| 9 | 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 58 | 68 | 77 |
| G.7 | 102 | 465 | 803 | 412 |
| G.6 | 8990 4440 4426 | 1233 2850 1180 | 1398 2650 2889 | 8598 5320 3835 |
| G.5 | 0955 | 6523 | 4216 | 2420 |
| G.4 | 11778 48151 21347 63437 08001 69877 75909 | 23622 51181 99921 84920 82516 53881 98882 | 12890 71358 05991 74940 66751 87445 01847 | 25701 32013 74711 90531 25186 00441 31004 |
| G.3 | 84881 79400 | 40798 93266 | 51502 29178 | 15141 72585 |
| G.2 | 45904 | 35662 | 94597 | 87730 |
| G.1 | 11487 | 90722 | 19467 | 08555 |
| ĐB | 064949 | 855143 | 671998 | 266655 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 4, 9 | 2, 3 | 1, 4 | |
| 1 | 6 | 6 | 1, 2, 3 | |
| 2 | 6 | 0, 1, 2, 2, 3 | 0, 0 | |
| 3 | 7 | 3 | 0, 1, 5 | |
| 4 | 0, 7, 9 | 3 | 0, 5, 7 | 1, 1 |
| 5 | 1, 5 | 0, 8 | 0, 1, 8 | 5, 5 |
| 6 | 2, 5, 6 | 7, 8 | ||
| 7 | 7, 8 | 8 | 7 | |
| 8 | 1, 7 | 0, 1, 1, 2 | 9 | 5, 6 |
| 9 | 0, 0 | 8 | 0, 1, 7, 8, 8 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 44 | 09 |
| G.7 | 283 | 728 | 870 |
| G.6 | 7873 3778 5053 | 5285 9520 1591 | 2225 8073 4777 |
| G.5 | 1909 | 3799 | 5647 |
| G.4 | 26171 21421 39753 97238 55214 56685 00774 | 09403 09965 60067 19197 21862 85384 58583 | 36924 57165 81238 16620 65848 36202 43982 |
| G.3 | 25060 23353 | 02754 40327 | 10728 64376 |
| G.2 | 56867 | 94801 | 13152 |
| G.1 | 62494 | 23783 | 73295 |
| ĐB | 028174 | 634685 | 008923 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3 | 2, 9 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 1, 4 | 0, 7, 8 | 0, 3, 4, 5, 8 |
| 3 | 8 | 8 | |
| 4 | 4 | 7, 8 | |
| 5 | 3, 3, 3 | 4 | 2 |
| 6 | 0, 7 | 2, 5, 7 | 5 |
| 7 | 1, 3, 4, 4, 8 | 0, 3, 6, 7 | |
| 8 | 3, 5 | 3, 3, 4, 5, 5 | 2 |
| 9 | 4 | 1, 7, 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.