Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 22/04/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 58 | 68 | 77 |
| G.7 | 102 | 465 | 803 | 412 |
| G.6 | 8990 4440 4426 | 1233 2850 1180 | 1398 2650 2889 | 8598 5320 3835 |
| G.5 | 0955 | 6523 | 4216 | 2420 |
| G.4 | 11778 48151 21347 63437 08001 69877 75909 | 23622 51181 99921 84920 82516 53881 98882 | 12890 71358 05991 74940 66751 87445 01847 | 25701 32013 74711 90531 25186 00441 31004 |
| G.3 | 84881 79400 | 40798 93266 | 51502 29178 | 15141 72585 |
| G.2 | 45904 | 35662 | 94597 | 87730 |
| G.1 | 11487 | 90722 | 19467 | 08555 |
| ĐB | 064949 | 855143 | 671998 | 266655 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 4, 9 | 2, 3 | 1, 4 | |
| 1 | 6 | 6 | 1, 2, 3 | |
| 2 | 6 | 0, 1, 2, 2, 3 | 0, 0 | |
| 3 | 7 | 3 | 0, 1, 5 | |
| 4 | 0, 7, 9 (giải đặc biệt) | 3 (giải đặc biệt) | 0, 5, 7 | 1, 1 |
| 5 | 1, 5 | 0, 8 | 0, 1, 8 | 5 (giải đặc biệt), 5 |
| 6 | 2, 5, 6 | 7, 8 | ||
| 7 | 7, 8 | 8 | 7 | |
| 8 | 1, 7 | 0, 1, 1, 2 | 9 | 5, 6 |
| 9 | 0, 0 | 8 | 0, 1, 7, 8 (giải đặc biệt), 8 | 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64652 | 52 |
| Miền Nam | Bình Phước | 064949 | 49 |
| Hậu Giang | 855143 | 43 | |
| TP Hồ Chí Minh | 671998 | 98 | |
| Long An | 266655 | 55 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 028174 | 74 |
| Đắc Nông | 634685 | 85 | |
| Quảng Ngãi | 008923 | 23 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/04/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.