Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 24/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15QC 12QC 10QC 4QC 13QC 7QC |
| ĐB | 42105 |
| G.1 | 06909 |
| G.2 | 54521 44002 |
| G.3 | 05311 76581 98146 75329 02653 37386 |
| G.4 | 8315 2375 1673 0403 |
| G.5 | 2683 9581 3630 3726 0379 1451 |
| G.6 | 347 874 370 |
| G.7 | 48 86 10 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 9 | 1, 3, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 5 | 1, 2, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 6, 9 | 0 | 2 |
| 3 | 0 | 0, 5, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 7, 8 | 7 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 0, 1, 7 | 5 |
| 6 | 3 | 2, 4, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 5, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 6, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 05 09 | 0 | 10 30 70 |
| 1 | 10 11 15 | 1 | 11 21 51 81(2) |
| 2 | 21 26 29 | 2 | 02 |
| 3 | 30 | 3 | 03 53 63 73 83 |
| 4 | 46 47 48 | 4 | 74 |
| 5 | 51 53 | 5 | 05 15 75 |
| 6 | 63 | 6 | 26 46 86(2) |
| 7 | 70 73 74 75 79 | 7 | 47 |
| 8 | 81(2) 83 86(2) | 8 | 48 |
| 9 | — | 9 | 09 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 09 |
| 1 | 10 11 15 |
| 2 | 21 26 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 47 48 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 73 74 75 79 |
| 8 | 81 ×2 83 86 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 87 | 44 |
| G.7 | 915 | 727 | 126 |
| G.6 | 9513 5132 1148 | 8853 4404 7852 | 5549 5495 3306 |
| G.5 | 7405 | 8586 | 4052 |
| G.4 | 05536 77969 29240 46432 59254 49084 98232 | 85909 80181 79783 10648 04815 64180 69455 | 57937 29742 47636 24830 55989 12784 04115 |
| G.3 | 42871 01243 | 54089 65129 | 67374 60126 |
| G.2 | 46373 | 66122 | 80521 |
| G.1 | 80464 | 64748 | 97773 |
| ĐB | 963087 | 102237 | 228827 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 9 | 6 |
| 1 | 3, 5 | 5 | 5 |
| 2 | 2, 7, 9 | 1, 6, 6, 7 | |
| 3 | 2, 2, 2, 6 | 7 | 0, 6, 7 |
| 4 | 0, 3, 8 | 8, 8 | 2, 4, 9 |
| 5 | 4, 9 | 2, 3, 5 | 2 |
| 6 | 4, 9 | ||
| 7 | 1, 3 | 3, 4 | |
| 8 | 4, 7 | 0, 1, 3, 6, 7, 9 | 4, 9 |
| 9 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 23 |
| G.7 | 514 | 736 |
| G.6 | 1033 7474 2024 | 5490 1136 4990 |
| G.5 | 5159 | 2641 |
| G.4 | 71742 64583 84592 34194 67525 51031 96918 | 27452 63586 06423 08701 10565 67937 99970 |
| G.3 | 99176 07792 | 86130 97927 |
| G.2 | 19980 | 78169 |
| G.1 | 59719 | 80186 |
| ĐB | 345966 | 871617 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 4, 8, 9 | 7 |
| 2 | 4, 4, 5 | 3, 3, 7 |
| 3 | 1, 3 | 0, 6, 6, 7 |
| 4 | 2 | 1 |
| 5 | 9 | 2 |
| 6 | 6 | 5, 9 |
| 7 | 4, 6 | 0 |
| 8 | 0, 3 | 6, 6 |
| 9 | 2, 2, 4 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.