Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 24/04/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 87 | 44 |
| G.7 | 915 | 727 | 126 |
| G.6 | 9513 5132 1148 | 8853 4404 7852 | 5549 5495 3306 |
| G.5 | 7405 | 8586 | 4052 |
| G.4 | 05536 77969 29240 46432 59254 49084 98232 | 85909 80181 79783 10648 04815 64180 69455 | 57937 29742 47636 24830 55989 12784 04115 |
| G.3 | 42871 01243 | 54089 65129 | 67374 60126 |
| G.2 | 46373 | 66122 | 80521 |
| G.1 | 80464 | 64748 | 97773 |
| ĐB | 963087 | 102237 | 228827 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 9 | 6 |
| 1 | 3, 5 | 5 | 5 |
| 2 | 2, 7, 9 | 1, 6, 6, 7 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 2, 2, 2, 6 | 7 (giải đặc biệt) | 0, 6, 7 |
| 4 | 0, 3, 8 | 8, 8 | 2, 4, 9 |
| 5 | 4, 9 | 2, 3, 5 | 2 |
| 6 | 4, 9 | ||
| 7 | 1, 3 | 3, 4 | |
| 8 | 4, 7 (giải đặc biệt) | 0, 1, 3, 6, 7, 9 | 4, 9 |
| 9 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 42105 | 05 |
| Miền Nam | Cà Mau | 963087 | 87 |
| Đồng Tháp | 102237 | 37 | |
| TP Hồ Chí Minh | 228827 | 27 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 345966 | 66 |
| Thừa Thiên Huế | 871617 | 17 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/04/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.