Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 21/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3XL 4XL 7XL 8XL 1XL 5XL |
| ĐB | 27221 |
| G.1 | 79939 |
| G.2 | 15978 22802 |
| G.3 | 91318 15732 46289 25409 20500 06303 |
| G.4 | 9630 2219 8757 8776 |
| G.5 | 4602 3578 4652 0483 8462 8840 |
| G.6 | 482 715 298 |
| G.7 | 55 97 57 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 3, 9 | 0, 3, 4 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 0, 3, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 9 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 2, 5, 7, 7 | 1, 5 | 5 |
| 6 | 2 | 7 | 6 |
| 7 | 1, 6, 8, 8 | 5, 5, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 9 | 1, 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 0, 1, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02(2) 03 09 | 0 | 00 30 40 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 | 2 | 02(2) 32 52 62 82 |
| 3 | 30 32 39 | 3 | 03 83 |
| 4 | 40 | 4 | — |
| 5 | 52 55 57(2) | 5 | 15 55 |
| 6 | 62 | 6 | 76 |
| 7 | 71 76 78(2) | 7 | 57(2) 97 |
| 8 | 82 83 89 | 8 | 18 78(2) 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 09 19 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 03 09 |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 32 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52 55 57 ×2 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 76 78 ×2 |
| 8 | 82 83 89 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 65 | 47 |
| G.7 | 266 | 587 | 471 |
| G.6 | 8782 0719 2575 | 7005 7407 6604 | 0312 0409 9662 |
| G.5 | 8205 | 2853 | 7731 |
| G.4 | 85219 10485 96642 21550 83013 50267 28231 | 60783 77310 65017 04180 05049 25893 87071 | 30231 37470 82708 73930 19650 70497 18615 |
| G.3 | 36406 57214 | 42733 15293 | 37719 19814 |
| G.2 | 62556 | 95487 | 37324 |
| G.1 | 02647 | 33064 | 96500 |
| ĐB | 553224 | 799202 | 302838 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 2, 4, 5, 7 | 0, 8, 9 |
| 1 | 3, 4, 9, 9 | 0, 7 | 2, 4, 5, 9 |
| 2 | 4, 9 | 4 | |
| 3 | 1 | 3 | 0, 1, 1, 8 |
| 4 | 2, 7 | 9 | 7 |
| 5 | 0, 6 | 3 | 0 |
| 6 | 6, 7 | 4, 5 | 2 |
| 7 | 5 | 1 | 0, 1 |
| 8 | 2, 5 | 0, 3, 7, 7 | |
| 9 | 3, 3 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 87 |
| G.7 | 095 | 037 |
| G.6 | 6480 9099 7565 | 0418 7218 3524 |
| G.5 | 0394 | 2217 |
| G.4 | 59637 94976 77129 78516 81414 71941 99930 | 28397 11624 99375 92909 47559 62402 41204 |
| G.3 | 41284 65655 | 58980 31972 |
| G.2 | 51582 | 85071 |
| G.1 | 24112 | 97256 |
| ĐB | 481223 | 405124 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 4, 9 |
| 1 | 2, 4, 6 | 7, 8, 8 |
| 2 | 3, 9 | 4, 4, 4 |
| 3 | 0, 7 | 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 5 | 6, 9 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 6 | 1, 2, 5 |
| 8 | 0, 2, 4 | 0, 7 |
| 9 | 4, 5, 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.