Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 21/08/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 65 | 47 |
| G.7 | 266 | 587 | 471 |
| G.6 | 8782 0719 2575 | 7005 7407 6604 | 0312 0409 9662 |
| G.5 | 8205 | 2853 | 7731 |
| G.4 | 85219 10485 96642 21550 83013 50267 28231 | 60783 77310 65017 04180 05049 25893 87071 | 30231 37470 82708 73930 19650 70497 18615 |
| G.3 | 36406 57214 | 42733 15293 | 37719 19814 |
| G.2 | 62556 | 95487 | 37324 |
| G.1 | 02647 | 33064 | 96500 |
| ĐB | 553224 | 799202 | 302838 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 2, 4, 5, 7 | 0, 8, 9 |
| 1 | 3, 4, 9, 9 | 0, 7 | 2, 4, 5, 9 |
| 2 | 4, 9 | 4 | |
| 3 | 1 | 3 | 0, 1, 1, 8 |
| 4 | 2, 7 | 9 | 7 |
| 5 | 0, 6 | 3 | 0 |
| 6 | 6, 7 | 4, 5 | 2 |
| 7 | 5 | 1 | 0, 1 |
| 8 | 2, 5 | 0, 3, 7, 7 | |
| 9 | 3, 3 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27221 | 21 |
| Miền Nam | Cà Mau | 553224 | 24 |
| Đồng Tháp | 799202 | 02 | |
| TP Hồ Chí Minh | 302838 | 38 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 481223 | 23 |
| Thừa Thiên Huế | 405124 | 24 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/08/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/08/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.