Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 15/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8AE 2AE 15AE 19AE 5AE 6AE 9AE 13AE |
| ĐB | 15013 |
| G.1 | 43153 |
| G.2 | 40745 63082 |
| G.3 | 64745 57226 04843 26387 03424 95773 |
| G.4 | 2455 0971 5175 1254 |
| G.5 | 8586 1190 6393 6972 4232 6650 |
| G.6 | 999 997 294 |
| G.7 | 29 60 79 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9 | 0 | |
| 1 | 3 | 7 | 1 |
| 2 | 4, 6, 9 | 3, 7, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 1, 4, 5, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5, 5 | 2, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 5 | 4, 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 0 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 7, 9 | 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 4, 7, 9 | 2, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 50 60 90 |
| 1 | 13 | 1 | 71 |
| 2 | 24 26 29 | 2 | 32 72 82 |
| 3 | 32 | 3 | 13 43 53 73 93 |
| 4 | 43 45(2) | 4 | 24 54 94 |
| 5 | 50 53 54 55 | 5 | 45(2) 55 75 |
| 6 | 60 | 6 | 26 86 |
| 7 | 71 72 73 75 77 79 | 7 | 77 87 97 |
| 8 | 82 86 87 | 8 | — |
| 9 | 90 93 94 97 99 | 9 | 29 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 26 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 45 ×2 |
| 5 | 50 53 54 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 72 73 75 77 79 |
| 8 | 82 86 87 |
| 9 | 90 93 94 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 69 | 11 |
| G.7 | 209 | 436 | 331 |
| G.6 | 8536 8077 9137 | 0243 9551 2880 | 3800 3521 8689 |
| G.5 | 9297 | 6041 | 5648 |
| G.4 | 56997 07266 84665 52409 34987 59786 48113 | 84385 20642 88344 64370 80362 89224 53285 | 33820 08657 99737 30474 75329 31663 12754 |
| G.3 | 94482 22909 | 08083 13293 | 64459 68994 |
| G.2 | 19440 | 91873 | 05616 |
| G.1 | 87749 | 50135 | 31695 |
| ĐB | 001392 | 289176 | 198112 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 5 | 1, 2, 6 | |
| 2 | 4 | 0, 1, 9 | |
| 3 | 6, 7 | 5, 6 | 1, 7 |
| 4 | 0, 9 | 1, 2, 3, 4 | 8 |
| 5 | 1 | 4, 7, 9 | |
| 6 | 5, 6 | 2, 9 | 3 |
| 7 | 7 | 0, 3, 6 | 4 |
| 8 | 2, 6, 7 | 0, 3, 5, 5 | 9 |
| 9 | 2, 7, 7 | 3 | 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 06 | 69 |
| G.7 | 724 | 081 | 344 |
| G.6 | 9790 7825 9902 | 0607 1056 0885 | 5528 1581 7341 |
| G.5 | 4715 | 9389 | 8634 |
| G.4 | 26936 42857 30012 86684 06357 48759 83981 | 87559 31035 07048 11008 27042 06465 12603 | 62557 28943 81599 58933 02295 79485 60773 |
| G.3 | 55416 01323 | 53238 07138 | 04292 81874 |
| G.2 | 28146 | 23820 | 96168 |
| G.1 | 68283 | 32021 | 29847 |
| ĐB | 116703 | 668298 | 887031 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 3, 6, 7, 8 | |
| 1 | 1, 2, 5, 6 | ||
| 2 | 3, 4, 5 | 0, 1 | 8 |
| 3 | 6 | 5, 8, 8 | 1, 3, 4 |
| 4 | 6 | 2, 8 | 1, 3, 4, 7 |
| 5 | 7, 7, 9 | 6, 9 | 7 |
| 6 | 5 | 8, 9 | |
| 7 | 3, 4 | ||
| 8 | 1, 3, 4 | 1, 5, 9 | 1, 5 |
| 9 | 0 | 8 | 2, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.