Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 15/10/2023
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 69 | 11 |
| G.7 | 209 | 436 | 331 |
| G.6 | 8536 8077 9137 | 0243 9551 2880 | 3800 3521 8689 |
| G.5 | 9297 | 6041 | 5648 |
| G.4 | 56997 07266 84665 52409 34987 59786 48113 | 84385 20642 88344 64370 80362 89224 53285 | 33820 08657 99737 30474 75329 31663 12754 |
| G.3 | 94482 22909 | 08083 13293 | 64459 68994 |
| G.2 | 19440 | 91873 | 05616 |
| G.1 | 87749 | 50135 | 31695 |
| ĐB | 001392 | 289176 | 198112 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 5 | 1, 2, 6 | |
| 2 | 4 | 0, 1, 9 | |
| 3 | 6, 7 | 5, 6 | 1, 7 |
| 4 | 0, 9 | 1, 2, 3, 4 | 8 |
| 5 | 1 | 4, 7, 9 | |
| 6 | 5, 6 | 2, 9 | 3 |
| 7 | 7 | 0, 3, 6 | 4 |
| 8 | 2, 6, 7 | 0, 3, 5, 5 | 9 |
| 9 | 2, 7, 7 | 3 | 4, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 15013 | 13 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 001392 | 92 |
| Kiên Giang | 289176 | 76 | |
| Tiền Giang | 198112 | 12 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 116703 | 03 |
| Kon Tum | 668298 | 98 | |
| Thừa Thiên Huế | 887031 | 31 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/10/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/10/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.