Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 04/12/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CP 17CP 8CP 18CP 6CP 14CP 13CP 5CP |
| ĐB | 87694 |
| G.1 | 91575 |
| G.2 | 75033 08536 |
| G.3 | 46248 65031 61731 92459 68147 45722 |
| G.4 | 8312 4054 7046 6146 |
| G.5 | 2837 7020 5316 7905 4018 9921 |
| G.6 | 708 554 392 |
| G.7 | 25 23 55 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 6, 8, 9 | 2, 3, 3 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 3, 5 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 3, 6, 7 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 6, 6, 7, 8 | 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5, 9 | 0, 2, 5, 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 4 | 6 | |
| 7 | 5 | 3, 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 4 | 8 | |
| 9 | 2, 4 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 20 |
| 1 | 12 16 18 19 | 1 | 21 31(2) |
| 2 | 20 21 22 23 25 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | 31(2) 33 36 37 | 3 | 23 33 |
| 4 | 46(2) 47 48 | 4 | 54(2) 94 |
| 5 | 54(2) 55 59 | 5 | 05 25 55 75 |
| 6 | — | 6 | 16 36 46(2) |
| 7 | 75 | 7 | 37 47 |
| 8 | — | 8 | 08 18 48 |
| 9 | 92 94 | 9 | 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 12 16 18 19 |
| 2 | 20 21 22 23 25 |
| 3 | 31 ×2 33 36 37 |
| 4 | 46 ×2 47 48 |
| 5 | 54 ×2 55 59 |
| 6 | — |
| 7 | 75 |
| 8 | — |
| 9 | 92 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 81 | 25 |
| G.7 | 409 | 293 | 893 |
| G.6 | 1322 7607 9187 | 7688 8031 2695 | 4715 7622 5536 |
| G.5 | 0286 | 7224 | 4854 |
| G.4 | 65817 91346 93592 61035 60621 24876 78085 | 42932 48156 91570 36106 49732 49798 25472 | 23520 26301 51507 46437 60634 40103 56151 |
| G.3 | 49374 98359 | 47239 60093 | 11068 82689 |
| G.2 | 22884 | 75044 | 32841 |
| G.1 | 92081 | 87008 | 84724 |
| ĐB | 121278 | 496576 | 205086 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 6, 8 | 1, 3, 7 |
| 1 | 7 | 5 | |
| 2 | 1, 2 | 4 | 0, 2, 4, 5 |
| 3 | 5 | 1, 2, 2, 9 | 4, 6, 7 |
| 4 | 6 | 4 | 1 |
| 5 | 9 | 6 | 1, 4 |
| 6 | 7 | 8 | |
| 7 | 4, 6, 8 | 0, 2, 6 | |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 7 | 1, 8 | 6, 9 |
| 9 | 2 | 3, 3, 5, 8 | 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 65 |
| G.7 | 538 | 558 |
| G.6 | 6373 7906 5112 | 9208 1712 8591 |
| G.5 | 4112 | 1395 |
| G.4 | 53106 73570 49262 82974 01789 90873 80428 | 05312 55304 17587 82152 07110 60853 68328 |
| G.3 | 83764 81812 | 13597 29680 |
| G.2 | 56043 | 37573 |
| G.1 | 94152 | 44799 |
| ĐB | 669872 | 416593 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 4, 8 |
| 1 | 2, 2, 2 | 0, 2, 2 |
| 2 | 8 | 8 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 3, 8 | |
| 5 | 2 | 2, 3, 8 |
| 6 | 2, 4 | 5 |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 4 | 3 |
| 8 | 9 | 0, 7 |
| 9 | 1, 3, 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.