Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 04/12/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 81 | 25 |
| G.7 | 409 | 293 | 893 |
| G.6 | 1322 7607 9187 | 7688 8031 2695 | 4715 7622 5536 |
| G.5 | 0286 | 7224 | 4854 |
| G.4 | 65817 91346 93592 61035 60621 24876 78085 | 42932 48156 91570 36106 49732 49798 25472 | 23520 26301 51507 46437 60634 40103 56151 |
| G.3 | 49374 98359 | 47239 60093 | 11068 82689 |
| G.2 | 22884 | 75044 | 32841 |
| G.1 | 92081 | 87008 | 84724 |
| ĐB | 121278 | 496576 | 205086 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 6, 8 | 1, 3, 7 |
| 1 | 7 | 5 | |
| 2 | 1, 2 | 4 | 0, 2, 4, 5 |
| 3 | 5 | 1, 2, 2, 9 | 4, 6, 7 |
| 4 | 6 | 4 | 1 |
| 5 | 9 | 6 | 1, 4 |
| 6 | 7 | 8 | |
| 7 | 4, 6, 8 | 0, 2, 6 | |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 7 | 1, 8 | 6, 9 |
| 9 | 2 | 3, 3, 5, 8 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 87694 | 94 |
| Miền Nam | Cà Mau | 121278 | 78 |
| Đồng Tháp | 496576 | 76 | |
| TP Hồ Chí Minh | 205086 | 86 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 669872 | 72 |
| Thừa Thiên Huế | 416593 | 93 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 04/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 04/12/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.