Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 21/12/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DK 8DK 12DK 10DK 20DK 1DK 15DK 2DK |
| ĐB | 88485 |
| G.1 | 81423 |
| G.2 | 48393 07890 |
| G.3 | 51946 07983 63690 09200 68261 08586 |
| G.4 | 8909 1980 4697 9087 |
| G.5 | 9687 9617 6090 8526 3279 9866 |
| G.6 | 403 775 949 |
| G.7 | 83 21 41 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 0, 8, 9, 9, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 2, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 8, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 6, 9 | 4 | |
| 5 | 7, 8 | 5 | |
| 6 | 1, 6 | 2, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 1, 8, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 3, 5, 6, 7, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 0, 3, 7 | 0, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 09 | 0 | 00 80 90(3) |
| 1 | 17 | 1 | 21 41 61 81 |
| 2 | 21 23 26 | 2 | — |
| 3 | — | 3 | 03 23 83(2) 93 |
| 4 | 41 46 49 | 4 | — |
| 5 | — | 5 | 75 85 |
| 6 | 61 66 | 6 | 26 46 66 86 |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 87(2) 97 |
| 8 | 80 81 83(2) 85 86 87(2) | 8 | — |
| 9 | 90(3) 93 97 | 9 | 09 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 23 26 |
| 3 | — |
| 4 | 41 46 49 |
| 5 | — |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 80 81 83 ×2 85 86 87 ×2 |
| 9 | 90 ×3 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 79 | 14 |
| G.7 | 966 | 235 | 472 |
| G.6 | 4277 3284 3200 | 4714 5162 4272 | 3131 8115 6566 |
| G.5 | 8591 | 8128 | 1881 |
| G.4 | 03732 40659 83345 53178 69911 23552 14342 | 50529 30899 80469 28624 82334 61345 09445 | 88327 05602 96296 71578 03268 90976 48241 |
| G.3 | 71998 04621 | 17917 56126 | 37669 30522 |
| G.2 | 88260 | 25102 | 43592 |
| G.1 | 54718 | 44098 | 56615 |
| ĐB | 729672 | 646578 | 462487 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2 | 2 |
| 1 | 1, 8 | 4, 7 | 4, 5, 5 |
| 2 | 1 | 4, 6, 8, 9 | 2, 7 |
| 3 | 2 | 4, 5 | 1 |
| 4 | 2, 5 | 5, 5 | 1 |
| 5 | 2, 9 | ||
| 6 | 0, 6 | 2, 9 | 6, 8, 9 |
| 7 | 2, 7, 8 | 2, 8, 9 | 2, 6, 8 |
| 8 | 4, 7 | 1, 7 | |
| 9 | 1, 8 | 8, 9 | 2, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 30 | 38 |
| G.7 | 691 | 415 | 304 |
| G.6 | 5767 0375 8237 | 0313 1799 0065 | 2294 7618 0324 |
| G.5 | 0417 | 2021 | 8028 |
| G.4 | 72130 10608 75333 90784 51519 84019 36016 | 24325 33079 20401 83094 89991 99162 14214 | 43659 16732 17329 65941 68791 25209 82048 |
| G.3 | 76895 72274 | 71347 61128 | 06285 42889 |
| G.2 | 96805 | 86848 | 94692 |
| G.1 | 89335 | 77519 | 89693 |
| ĐB | 509339 | 227879 | 588741 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1 | 4, 9 |
| 1 | 6, 7, 9, 9 | 3, 4, 5, 9 | 8 |
| 2 | 4 | 1, 5, 8 | 4, 8, 9 |
| 3 | 0, 3, 5, 7, 9 | 0 | 2, 8 |
| 4 | 7, 8 | 1, 1, 8 | |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 7 | 2, 5 | |
| 7 | 4, 5 | 9, 9 | |
| 8 | 4 | 5, 9 | |
| 9 | 1, 5 | 1, 4, 9 | 1, 2, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.