Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 21/12/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 30 | 38 |
| G.7 | 691 | 415 | 304 |
| G.6 | 5767 0375 8237 | 0313 1799 0065 | 2294 7618 0324 |
| G.5 | 0417 | 2021 | 8028 |
| G.4 | 72130 10608 75333 90784 51519 84019 36016 | 24325 33079 20401 83094 89991 99162 14214 | 43659 16732 17329 65941 68791 25209 82048 |
| G.3 | 76895 72274 | 71347 61128 | 06285 42889 |
| G.2 | 96805 | 86848 | 94692 |
| G.1 | 89335 | 77519 | 89693 |
| ĐB | 509339 | 227879 | 588741 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1 | 4, 9 |
| 1 | 6, 7, 9, 9 | 3, 4, 5, 9 | 8 |
| 2 | 4 | 1, 5, 8 | 4, 8, 9 |
| 3 | 0, 3, 5, 7, 9 | 0 | 2, 8 |
| 4 | 7, 8 | 1, 1, 8 | |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 7 | 2, 5 | |
| 7 | 4, 5 | 9, 9 | |
| 8 | 4 | 5, 9 | |
| 9 | 1, 5 | 1, 4, 9 | 1, 2, 3, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 88485 | 85 |
| Miền Nam | An Giang | 729672 | 72 |
| Bình Thuận | 646578 | 78 | |
| Tây Ninh | 462487 | 87 | |
| Miền Trung | Bình Định | 509339 | 39 |
| Quảng Bình | 227879 | 79 | |
| Quảng Trị | 588741 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 21/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 21/12/2023 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.