Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 24/12/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15DN 18DN 14DN 7DN 8DN 12DN 3DN 2DN |
| ĐB | 01243 |
| G.1 | 37916 |
| G.2 | 59482 35038 |
| G.3 | 84947 66319 33665 08943 47178 78546 |
| G.4 | 7854 3336 9083 7212 |
| G.5 | 1120 8381 9628 5962 7004 3248 |
| G.6 | 498 694 995 |
| G.7 | 65 92 44 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 6, 9 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 1, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 4, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 3, 4, 6, 7, 8 | 0, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5 | 1, 3, 4 | 6 |
| 7 | 8 | 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 3 | 2, 3, 4, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 5, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 |
| 1 | 12 16 19 | 1 | 81 |
| 2 | 20 28 | 2 | 12 62 82 92 |
| 3 | 36 38 | 3 | 43(2) 83 |
| 4 | 43(2) 44 46 47 48 | 4 | 04 44 54 94 |
| 5 | 54 57 | 5 | 65(2) 95 |
| 6 | 62 65(2) | 6 | 16 36 46 |
| 7 | 78 | 7 | 47 57 |
| 8 | 81 82 83 | 8 | 28 38 48 78 98 |
| 9 | 92 94 95 98 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12 16 19 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 43 ×2 44 46 47 48 |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 62 65 ×2 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 82 83 |
| 9 | 92 94 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 15 | 12 |
| G.7 | 995 | 514 | 239 |
| G.6 | 9365 4178 0680 | 5820 3639 3132 | 6378 6751 6240 |
| G.5 | 8566 | 8514 | 2787 |
| G.4 | 80284 34718 15178 89091 11303 20957 58888 | 02657 01606 19674 73045 28976 97883 42855 | 77249 23415 35459 89233 27724 75301 37416 |
| G.3 | 70206 10863 | 25288 52989 | 64229 21964 |
| G.2 | 47219 | 85602 | 16435 |
| G.1 | 94452 | 50115 | 46130 |
| ĐB | 240358 | 821412 | 346316 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 2, 6 | 1 |
| 1 | 8, 9 | 2, 4, 4, 5, 5 | 2, 5, 6, 6 |
| 2 | 0 | 4, 9 | |
| 3 | 2, 9 | 0, 3, 5, 9 | |
| 4 | 5 | 0, 9 | |
| 5 | 2, 7, 8 | 5, 7 | 1, 9 |
| 6 | 3, 5, 6 | 4 | |
| 7 | 8, 8 | 4, 6 | 8 |
| 8 | 0, 4, 8 | 3, 8, 9 | 7 |
| 9 | 0, 1, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 74 | 00 |
| G.7 | 996 | 186 | 512 |
| G.6 | 9917 5103 7469 | 5654 1949 0846 | 6301 7352 1738 |
| G.5 | 7197 | 3703 | 7643 |
| G.4 | 61279 12689 99631 34615 71015 86571 95229 | 74694 80679 89343 22875 09051 61053 12909 | 63814 95910 69426 05174 70289 12840 37354 |
| G.3 | 08112 08038 | 87957 36239 | 82864 02890 |
| G.2 | 44375 | 81629 | 64097 |
| G.1 | 61746 | 54608 | 46060 |
| ĐB | 991152 | 192489 | 503113 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 8, 9 | 0, 1 |
| 1 | 2, 5, 5, 7 | 0, 2, 3, 4 | |
| 2 | 8, 9 | 9 | 6 |
| 3 | 1, 8 | 9 | 8 |
| 4 | 6 | 3, 6, 9 | 0, 3 |
| 5 | 2 | 1, 3, 4, 7 | 2, 4 |
| 6 | 9 | 0, 4 | |
| 7 | 1, 5, 9 | 4, 5, 9 | 4 |
| 8 | 9 | 6, 9 | 9 |
| 9 | 6, 7 | 4 | 0, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.