Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 24/12/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 74 | 00 |
| G.7 | 996 | 186 | 512 |
| G.6 | 9917 5103 7469 | 5654 1949 0846 | 6301 7352 1738 |
| G.5 | 7197 | 3703 | 7643 |
| G.4 | 61279 12689 99631 34615 71015 86571 95229 | 74694 80679 89343 22875 09051 61053 12909 | 63814 95910 69426 05174 70289 12840 37354 |
| G.3 | 08112 08038 | 87957 36239 | 82864 02890 |
| G.2 | 44375 | 81629 | 64097 |
| G.1 | 61746 | 54608 | 46060 |
| ĐB | 991152 | 192489 | 503113 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 8, 9 | 0, 1 |
| 1 | 2, 5, 5, 7 | 0, 2, 3, 4 | |
| 2 | 8, 9 | 9 | 6 |
| 3 | 1, 8 | 9 | 8 |
| 4 | 6 | 3, 6, 9 | 0, 3 |
| 5 | 2 | 1, 3, 4, 7 | 2, 4 |
| 6 | 9 | 0, 4 | |
| 7 | 1, 5, 9 | 4, 5, 9 | 4 |
| 8 | 9 | 6, 9 | 9 |
| 9 | 6, 7 | 4 | 0, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 01243 | 43 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 240358 | 58 |
| Kiên Giang | 821412 | 12 | |
| Tiền Giang | 346316 | 16 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 991152 | 52 |
| Kon Tum | 192489 | 89 | |
| Thừa Thiên Huế | 503113 | 13 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 24/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 24/12/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.