Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 15/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16EP 11EP 5EP 15EP 17EP 9EP 14EP 10EP |
| ĐB | 63261 |
| G.1 | 52395 |
| G.2 | 54221 54937 |
| G.3 | 21642 72620 46915 40939 66975 95237 |
| G.4 | 9526 9444 4855 6097 |
| G.5 | 3145 6073 1774 9335 2193 0747 |
| G.6 | 934 367 864 |
| G.7 | 94 59 67 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | |
| 1 | 5 | 2, 2, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 1, 6 | 4 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7, 7, 9 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 7 | 3, 4, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 1, 3, 4, 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4, 7, 7 | 2 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5 | 3, 3, 4, 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 8 | ||
| 9 | 3, 4, 5, 7 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 |
| 1 | 15 | 1 | 21(2) 61 |
| 2 | 20 21(2) 26 | 2 | 42 |
| 3 | 34 35 37(2) 39 | 3 | 73 93 |
| 4 | 42 44 45 47 | 4 | 34 44 64 74 94 |
| 5 | 55 59 | 5 | 15 35 45 55 75 95 |
| 6 | 61 64 67(2) | 6 | 26 |
| 7 | 73 74 75 | 7 | 37(2) 47 67(2) 97 |
| 8 | — | 8 | — |
| 9 | 93 94 95 97 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 21 ×2 26 |
| 3 | 34 35 37 ×2 39 |
| 4 | 42 44 45 47 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 61 64 67 ×2 |
| 7 | 73 74 75 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 86 | 97 |
| G.7 | 400 | 577 | 831 |
| G.6 | 1082 2478 8182 | 6546 6724 8266 | 0424 7857 5755 |
| G.5 | 4167 | 0976 | 8457 |
| G.4 | 56440 63523 97696 26096 29883 38897 08440 | 25138 50939 31338 03074 86621 47158 77398 | 14576 80905 48885 60474 56679 53372 31091 |
| G.3 | 80650 65410 | 64881 41990 | 06172 05926 |
| G.2 | 49798 | 32225 | 22508 |
| G.1 | 97100 | 51502 | 95132 |
| ĐB | 492570 | 473495 | 184783 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 2 | 5, 8 |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 3 | 1, 4, 5 | 4, 6 |
| 3 | 8, 8, 9 | 1, 2 | |
| 4 | 0, 0 | 6 | |
| 5 | 0 | 8 | 5, 7, 7 |
| 6 | 7 | 6 | |
| 7 | 0, 8 | 4, 6, 7 | 2, 2, 4, 6, 9 |
| 8 | 2, 2, 2, 3 | 1, 6 | 3, 5 |
| 9 | 6, 6, 7, 8 | 0, 5, 8 | 1, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 86 |
| G.7 | 002 | 261 |
| G.6 | 8620 0787 8507 | 8996 6538 1694 |
| G.5 | 8031 | 0105 |
| G.4 | 37453 65199 00412 75170 51173 24730 52722 | 11213 29972 55217 20530 79291 03913 77531 |
| G.3 | 30949 03464 | 33046 18134 |
| G.2 | 13230 | 13179 |
| G.1 | 60610 | 94925 |
| ĐB | 591812 | 315157 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 5 |
| 1 | 0, 2, 2, 4 | 3, 3, 7 |
| 2 | 0, 2 | 5 |
| 3 | 0, 0, 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 4 | 9 | 6 |
| 5 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 0, 3 | 2, 9 |
| 8 | 7 | 6 |
| 9 | 9 | 1, 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.