Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 15/01/2024
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 86 |
| G.7 | 002 | 261 |
| G.6 | 8620 0787 8507 | 8996 6538 1694 |
| G.5 | 8031 | 0105 |
| G.4 | 37453 65199 00412 75170 51173 24730 52722 | 11213 29972 55217 20530 79291 03913 77531 |
| G.3 | 30949 03464 | 33046 18134 |
| G.2 | 13230 | 13179 |
| G.1 | 60610 | 94925 |
| ĐB | 591812 | 315157 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 5 |
| 1 | 0, 2, 2, 4 | 3, 3, 7 |
| 2 | 0, 2 | 5 |
| 3 | 0, 0, 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 4 | 9 | 6 |
| 5 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 0, 3 | 2, 9 |
| 8 | 7 | 6 |
| 9 | 9 | 1, 4, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 63261 | 61 |
| Miền Nam | Cà Mau | 492570 | 70 |
| Đồng Tháp | 473495 | 95 | |
| TP Hồ Chí Minh | 184783 | 83 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 591812 | 12 |
| Thừa Thiên Huế | 315157 | 57 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 15/01/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 15/01/2024 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.