Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 18/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ES 11ES 5ES 14ES 1ES 8ES 19ES 16ES |
| ĐB | 54998 |
| G.1 | 54578 |
| G.2 | 92914 81659 |
| G.3 | 67486 76176 28243 25690 97325 27064 |
| G.4 | 0717 5736 1747 7684 |
| G.5 | 3998 8610 3999 4749 8700 9998 |
| G.6 | 933 271 914 |
| G.7 | 77 23 11 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 4, 7 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7, 8, 9 | 1, 1, 6, 8 | 4 |
| 5 | 9 | 2 | 5 |
| 6 | 4 | 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 6, 7, 8 | 1, 4, 7 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 4, 7, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8, 8, 8, 9 | 4, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 10 90 |
| 1 | 10 11 14(2) 17 | 1 | 11 71 |
| 2 | 23 25 | 2 | — |
| 3 | 33 36 | 3 | 23 33 43 |
| 4 | 43 47 48 49 | 4 | 14(2) 64 84 |
| 5 | 59 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | 36 76 86 |
| 7 | 71 76 77 78 | 7 | 17 47 77 |
| 8 | 84 86 | 8 | 48 78 98(3) |
| 9 | 90 98(3) 99 | 9 | 49 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 11 14 ×2 17 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 43 47 48 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 76 77 78 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 90 98 ×3 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 39 | 49 |
| G.7 | 190 | 139 | 724 |
| G.6 | 4975 9789 1765 | 9823 4610 0772 | 1520 5950 1920 |
| G.5 | 3606 | 5050 | 8828 |
| G.4 | 82194 76002 70167 49388 76490 02125 88154 | 99878 88417 90693 05724 04499 91620 21551 | 74069 40125 92730 67924 39838 93736 70974 |
| G.3 | 78449 98784 | 76390 16613 | 22761 29644 |
| G.2 | 14919 | 21082 | 80096 |
| G.1 | 34468 | 45605 | 52020 |
| ĐB | 567982 | 487423 | 993362 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 5 | |
| 1 | 9 | 0, 3, 7 | |
| 2 | 5 | 0, 3, 3, 4 | 0, 0, 0, 4, 4, 5, 8 |
| 3 | 9, 9 | 0, 6, 8 | |
| 4 | 9 | 4, 9 | |
| 5 | 4 | 0, 1 | 0 |
| 6 | 5, 7, 8 | 1, 2, 9 | |
| 7 | 5 | 2, 8 | 4 |
| 8 | 2, 4, 7, 8, 9 | 2 | |
| 9 | 0, 0, 4 | 0, 3, 9 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 77 | 48 |
| G.7 | 820 | 886 | 775 |
| G.6 | 3414 5874 7685 | 4999 2141 4597 | 6253 7179 4205 |
| G.5 | 3725 | 4847 | 5219 |
| G.4 | 89977 61049 32840 08528 76350 64517 70504 | 29089 48171 36472 93604 44725 98143 26089 | 60391 21034 50036 00338 82779 86700 78719 |
| G.3 | 29264 45132 | 07375 19022 | 01013 36343 |
| G.2 | 09504 | 10299 | 86727 |
| G.1 | 26456 | 38739 | 37277 |
| ĐB | 355932 | 471039 | 384727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 4 | 0, 5 |
| 1 | 4, 7 | 3, 9, 9 | |
| 2 | 0, 5, 8 | 2, 5 | 7, 7 |
| 3 | 2, 2 | 9, 9 | 4, 6, 8 |
| 4 | 0, 0, 9 | 1, 3, 7 | 3, 8 |
| 5 | 0, 6 | 3 | |
| 6 | 4 | ||
| 7 | 4, 7 | 1, 2, 5, 7 | 5, 7, 9, 9 |
| 8 | 5 | 6, 9, 9 | |
| 9 | 7, 9, 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.