Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 18/01/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 77 | 48 |
| G.7 | 820 | 886 | 775 |
| G.6 | 3414 5874 7685 | 4999 2141 4597 | 6253 7179 4205 |
| G.5 | 3725 | 4847 | 5219 |
| G.4 | 89977 61049 32840 08528 76350 64517 70504 | 29089 48171 36472 93604 44725 98143 26089 | 60391 21034 50036 00338 82779 86700 78719 |
| G.3 | 29264 45132 | 07375 19022 | 01013 36343 |
| G.2 | 09504 | 10299 | 86727 |
| G.1 | 26456 | 38739 | 37277 |
| ĐB | 355932 | 471039 | 384727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 4 | 0, 5 |
| 1 | 4, 7 | 3, 9, 9 | |
| 2 | 0, 5, 8 | 2, 5 | 7 (giải đặc biệt), 7 |
| 3 | 2 (giải đặc biệt), 2 | 9 (giải đặc biệt), 9 | 4, 6, 8 |
| 4 | 0, 0, 9 | 1, 3, 7 | 3, 8 |
| 5 | 0, 6 | 3 | |
| 6 | 4 | ||
| 7 | 4, 7 | 1, 2, 5, 7 | 5, 7, 9, 9 |
| 8 | 5 | 6, 9, 9 | |
| 9 | 7, 9, 9 | 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54998 | 98 |
| Miền Nam | An Giang | 567982 | 82 |
| Bình Thuận | 487423 | 23 | |
| Tây Ninh | 993362 | 62 | |
| Miền Trung | Bình Định | 355932 | 32 |
| Quảng Bình | 471039 | 39 | |
| Quảng Trị | 384727 | 27 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 18/01/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/01/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.