Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2GN 13GN 12GN 1GN 10GN 20GN 9GN 14GN |
| ĐB | 39648 |
| G.1 | 89254 |
| G.2 | 83310 67194 |
| G.3 | 17553 16513 90168 81966 67408 22446 |
| G.4 | 2546 1126 7889 3202 |
| G.5 | 8654 2727 2819 4960 8883 8030 |
| G.6 | 429 531 092 |
| G.7 | 28 92 23 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 3, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 3, 6, 7, 8, 9 | 0, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 1, 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 8 | 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 6, 8 | 2, 4, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 3, 9 | 0, 2, 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 9 | 1, 2, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 10 30 60 |
| 1 | 10 13 19 | 1 | 31 |
| 2 | 23 26 27 28 29 | 2 | 02 92(2) |
| 3 | 30 31 | 3 | 13 23 53 83 |
| 4 | 46(2) 48 | 4 | 54(2) 94 |
| 5 | 53 54(2) | 5 | — |
| 6 | 60 66 68 | 6 | 26 46(2) 66 |
| 7 | — | 7 | 27 |
| 8 | 83 89 | 8 | 08 28 48 68 |
| 9 | 92(2) 94 99 | 9 | 19 29 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | 10 13 19 |
| 2 | 23 26 27 28 29 |
| 3 | 30 31 |
| 4 | 46 ×2 48 |
| 5 | 53 54 ×2 |
| 6 | 60 66 68 |
| 7 | — |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 92 ×2 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 71 | 46 |
| G.7 | 649 | 431 | 139 |
| G.6 | 9027 3472 6894 | 0917 6308 5861 | 5209 5330 3584 |
| G.5 | 7736 | 6886 | 7290 |
| G.4 | 94073 00739 57662 07327 42860 15150 61199 | 07968 40224 50235 70842 94719 87442 42477 | 52297 32015 47224 42491 51198 86376 85789 |
| G.3 | 80031 28424 | 00483 45028 | 78446 89439 |
| G.2 | 55364 | 07700 | 51115 |
| G.1 | 28595 | 48218 | 33253 |
| ĐB | 818663 | 171510 | 241898 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 9 | |
| 1 | 0, 7, 8, 9 | 5, 5 | |
| 2 | 4, 7, 7 | 4, 8 | 4 |
| 3 | 1, 6, 9 | 1, 5 | 0, 9, 9 |
| 4 | 9 | 2, 2 | 6, 6 |
| 5 | 0 | 3 | |
| 6 | 0, 2, 3, 4 | 1, 8 | |
| 7 | 2, 3 | 1, 7 | 6 |
| 8 | 8 | 3, 6 | 4, 9 |
| 9 | 4, 5, 9 | 0, 1, 7, 8, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 31 | 69 |
| G.7 | 416 | 560 | 308 |
| G.6 | 9656 3120 1715 | 2444 5640 2598 | 3399 0224 1731 |
| G.5 | 8933 | 8898 | 4433 |
| G.4 | 81727 17122 90298 86210 36890 37026 36895 | 11338 18420 10872 30162 93419 79073 47198 | 78398 44817 82282 17502 67040 07163 76312 |
| G.3 | 00050 51940 | 50511 98391 | 08782 99723 |
| G.2 | 74210 | 87609 | 13684 |
| G.1 | 39084 | 10422 | 70033 |
| ĐB | 525120 | 096454 | 856748 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 8 | |
| 1 | 0, 0, 5, 6 | 1, 9 | 2, 7 |
| 2 | 0, 0, 2, 3, 6, 7 | 0, 2 | 3, 4 |
| 3 | 3 | 1, 8 | 1, 3, 3 |
| 4 | 0 | 0, 4 | 0, 8 |
| 5 | 0, 6 | 4 | |
| 6 | 0, 2 | 3, 9 | |
| 7 | 2, 3 | ||
| 8 | 4 | 2, 2, 4 | |
| 9 | 0, 5, 8 | 1, 8, 8, 8 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.