Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:44 29/02/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 31 | 69 |
| G.7 | 416 | 560 | 308 |
| G.6 | 9656 3120 1715 | 2444 5640 2598 | 3399 0224 1731 |
| G.5 | 8933 | 8898 | 4433 |
| G.4 | 81727 17122 90298 86210 36890 37026 36895 | 11338 18420 10872 30162 93419 79073 47198 | 78398 44817 82282 17502 67040 07163 76312 |
| G.3 | 00050 51940 | 50511 98391 | 08782 99723 |
| G.2 | 74210 | 87609 | 13684 |
| G.1 | 39084 | 10422 | 70033 |
| ĐB | 525120 | 096454 | 856748 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 8 | |
| 1 | 0, 0, 5, 6 | 1, 9 | 2, 7 |
| 2 | 0, 0, 2, 3, 6, 7 | 0, 2 | 3, 4 |
| 3 | 3 | 1, 8 | 1, 3, 3 |
| 4 | 0 | 0, 4 | 0, 8 |
| 5 | 0, 6 | 4 | |
| 6 | 0, 2 | 3, 9 | |
| 7 | 2, 3 | ||
| 8 | 4 | 2, 2, 4 | |
| 9 | 0, 5, 8 | 1, 8, 8, 8 | 8, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 39648 | 48 |
| Miền Nam | An Giang | 818663 | 63 |
| Bình Thuận | 171510 | 10 | |
| Tây Ninh | 241898 | 98 | |
| Miền Trung | Bình Định | 525120 | 20 |
| Quảng Bình | 096454 | 54 | |
| Quảng Trị | 856748 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 29/02/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 29/02/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.