Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KY 7KY 4KY 8KY 5KY 14KY 9KY 17KY |
| ĐB | 29379 |
| G.1 | 29822 |
| G.2 | 24933 27395 |
| G.3 | 63254 65829 39579 26917 20063 91422 |
| G.4 | 9186 1763 9385 1320 |
| G.5 | 5451 3289 0892 4290 1448 7357 |
| G.6 | 899 689 390 |
| G.7 | 05 60 99 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 6, 9, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 9 | 2, 2, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3 | 3, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | 8 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 7 | 0, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 3 | 8 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 1, 5 | 7 |
| 8 | 5, 6, 9, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 5, 9, 9 | 2, 7, 7, 8, 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 60 90(2) |
| 1 | 17 | 1 | 51 |
| 2 | 20 22(2) 29 | 2 | 22(2) 92 |
| 3 | 33(2) | 3 | 33(2) 63(2) |
| 4 | 48 | 4 | 54 |
| 5 | 51 54 57 | 5 | 05 85 95 |
| 6 | 60 63(2) | 6 | 86 |
| 7 | 79(2) | 7 | 17 57 |
| 8 | 85 86 89(2) | 8 | 48 |
| 9 | 90(2) 92 95 99(2) | 9 | 29 79(2) 89(2) 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 22 ×2 29 |
| 3 | 33 ×2 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 54 57 |
| 6 | 60 63 ×2 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 85 86 89 ×2 |
| 9 | 90 ×2 92 95 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 74 | 40 | 56 |
| G.7 | 816 | 120 | 718 | 224 |
| G.6 | 6687 7490 8413 | 5138 8801 1977 | 1846 7012 5636 | 5749 5484 9607 |
| G.5 | 5559 | 9248 | 7251 | 3478 |
| G.4 | 48868 72776 31013 84062 65838 83704 47197 | 87608 22870 94632 63082 31680 54883 59307 | 46650 96101 52950 59499 72666 74982 38377 | 83153 36057 05245 71222 56942 96851 32233 |
| G.3 | 34337 19070 | 48928 39716 | 65794 20437 | 97977 54431 |
| G.2 | 61173 | 36843 | 55121 | 11592 |
| G.1 | 39052 | 89532 | 88161 | 36734 |
| ĐB | 911899 | 271154 | 597474 | 765578 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 7, 8 | 1 | 7 |
| 1 | 3, 3, 6 | 6 | 2, 8 | |
| 2 | 0, 8 | 1 | 2, 4 | |
| 3 | 7, 8 | 2, 2, 8 | 6, 7 | 1, 3, 4 |
| 4 | 3, 8 | 0, 6 | 2, 5, 9 | |
| 5 | 2, 9 | 4 | 0, 0, 1 | 1, 3, 6, 7 |
| 6 | 2, 8 | 1, 6 | ||
| 7 | 0, 3, 6, 9 | 0, 4, 7 | 4, 7 | 7, 8, 8 |
| 8 | 7 | 0, 2, 3 | 2 | 4 |
| 9 | 0, 7, 9 | 4, 9 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 52 | 76 |
| G.7 | 120 | 094 | 567 |
| G.6 | 9223 6301 9480 | 4317 4393 1638 | 4834 7128 4367 |
| G.5 | 8017 | 9099 | 6833 |
| G.4 | 47620 76454 39179 44220 38791 09159 33140 | 85274 70682 63567 71423 59440 16851 25026 | 95504 05196 06192 31570 94654 98251 26004 |
| G.3 | 75761 47764 | 85276 21547 | 47928 42735 |
| G.2 | 78868 | 41354 | 02873 |
| G.1 | 42351 | 00514 | 35946 |
| ĐB | 942256 | 525010 | 022733 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 4 | |
| 1 | 7 | 0, 4, 7 | |
| 2 | 0, 0, 0, 3 | 3, 6 | 8, 8 |
| 3 | 8 | 3, 3, 4, 5 | |
| 4 | 0 | 0, 7 | 6 |
| 5 | 1, 4, 6, 9 | 1, 2, 4 | 1, 4 |
| 6 | 1, 4, 8 | 7 | 7, 7 |
| 7 | 6, 9 | 4, 6 | 0, 3, 6 |
| 8 | 0 | 2 | |
| 9 | 1 | 3, 4, 9 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.