Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 20/04/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 74 | 40 | 56 |
| G.7 | 816 | 120 | 718 | 224 |
| G.6 | 6687 7490 8413 | 5138 8801 1977 | 1846 7012 5636 | 5749 5484 9607 |
| G.5 | 5559 | 9248 | 7251 | 3478 |
| G.4 | 48868 72776 31013 84062 65838 83704 47197 | 87608 22870 94632 63082 31680 54883 59307 | 46650 96101 52950 59499 72666 74982 38377 | 83153 36057 05245 71222 56942 96851 32233 |
| G.3 | 34337 19070 | 48928 39716 | 65794 20437 | 97977 54431 |
| G.2 | 61173 | 36843 | 55121 | 11592 |
| G.1 | 39052 | 89532 | 88161 | 36734 |
| ĐB | 911899 | 271154 | 597474 | 765578 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 7, 8 | 1 | 7 |
| 1 | 3, 3, 6 | 6 | 2, 8 | |
| 2 | 0, 8 | 1 | 2, 4 | |
| 3 | 7, 8 | 2, 2, 8 | 6, 7 | 1, 3, 4 |
| 4 | 3, 8 | 0, 6 | 2, 5, 9 | |
| 5 | 2, 9 | 4 | 0, 0, 1 | 1, 3, 6, 7 |
| 6 | 2, 8 | 1, 6 | ||
| 7 | 0, 3, 6, 9 | 0, 4, 7 | 4, 7 | 7, 8, 8 |
| 8 | 7 | 0, 2, 3 | 2 | 4 |
| 9 | 0, 7, 9 | 4, 9 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 29379 | 79 |
| Miền Nam | Bình Phước | 911899 | 99 |
| Hậu Giang | 271154 | 54 | |
| TP Hồ Chí Minh | 597474 | 74 | |
| Long An | 765578 | 78 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 942256 | 56 |
| Đắc Nông | 525010 | 10 | |
| Quảng Ngãi | 022733 | 33 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/04/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/04/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.