Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6LF 19LF 5LF 18LF 2LF 8LF 10LF 16LF |
| ĐB | 25842 |
| G.1 | 31827 |
| G.2 | 51849 73421 |
| G.3 | 08418 64960 34316 24391 16970 95866 |
| G.4 | 9943 8648 2356 6102 |
| G.5 | 1611 8897 8947 2599 7671 9757 |
| G.6 | 380 430 919 |
| G.7 | 93 89 25 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 6, 8, 9 | 1, 2, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 5, 7 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 6, 7 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 0, 6 | 1, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 1 | 2, 4, 5, 9 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 1, 4 | 8 |
| 9 | 1, 3, 7, 9 | 1, 4, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30 60 70 80 |
| 1 | 11 16 18 19 | 1 | 11 21 71 91 |
| 2 | 21 25 27 | 2 | 02 42 |
| 3 | 30 35 | 3 | 43 93 |
| 4 | 42 43 47 48 49 | 4 | — |
| 5 | 56 57 | 5 | 25 35 |
| 6 | 60 66 | 6 | 16 56 66 |
| 7 | 70 71 | 7 | 27 47 57 97 |
| 8 | 80 89 | 8 | 18 48 |
| 9 | 91 93 97 99 | 9 | 19 49 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 16 18 19 |
| 2 | 21 25 27 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 42 43 47 48 49 |
| 5 | 56 57 |
| 6 | 60 66 |
| 7 | 70 71 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 91 93 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 69 | 80 | 03 |
| G.7 | 367 | 993 | 925 | 350 |
| G.6 | 7235 5072 3972 | 7339 7987 1499 | 7867 9520 2730 | 7124 9169 1056 |
| G.5 | 1328 | 9151 | 8722 | 6406 |
| G.4 | 71500 66577 02917 44104 93168 80429 51542 | 47952 32248 43941 02885 99864 70263 64589 | 46731 28295 55330 49083 84028 94037 93382 | 25675 71544 42093 90584 88005 68857 40855 |
| G.3 | 13482 67548 | 53000 72959 | 29448 35953 | 76399 49504 |
| G.2 | 60717 | 32650 | 28423 | 51546 |
| G.1 | 63807 | 04301 | 18456 | 37879 |
| ĐB | 881827 | 751084 | 598621 | 984354 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 | 0, 1 | 3, 4, 5, 6 | |
| 1 | 7, 7 | |||
| 2 | 0, 7, 8, 9 | 0, 1, 2, 3, 5, 8 | 4 | |
| 3 | 5 | 9 | 0, 0, 1, 7 | |
| 4 | 2, 8 | 1, 8 | 8 | 4, 6 |
| 5 | 0, 1, 2, 9 | 3, 6 | 0, 4, 5, 6, 7 | |
| 6 | 7, 8 | 3, 4, 9 | 7 | 9 |
| 7 | 2, 2, 7 | 5, 9 | ||
| 8 | 2 | 4, 5, 7, 9 | 0, 2, 3 | 4 |
| 9 | 3, 9 | 5 | 3, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 55 | 27 |
| G.7 | 801 | 123 | 980 |
| G.6 | 3191 6337 4833 | 4299 1039 1244 | 4879 9392 1211 |
| G.5 | 4077 | 8396 | 6501 |
| G.4 | 85127 03396 83448 12267 63739 73770 85317 | 65426 48804 12778 76897 58605 24382 55586 | 70744 64946 89336 20001 88947 84105 33408 |
| G.3 | 57193 91662 | 75064 23848 | 10231 06997 |
| G.2 | 66007 | 35656 | 26212 |
| G.1 | 94259 | 50199 | 57970 |
| ĐB | 341749 | 575240 | 487281 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 4, 5 | 1, 1, 5, 8 |
| 1 | 7 | 1, 2 | |
| 2 | 7 | 3, 6 | 7 |
| 3 | 3, 7, 9 | 9 | 1, 6 |
| 4 | 8, 9 | 0, 4, 8 | 4, 6, 7 |
| 5 | 9 | 5, 6 | |
| 6 | 2, 7 | 4 | |
| 7 | 0, 7, 9 | 8 | 0, 9 |
| 8 | 2, 6 | 0, 1 | |
| 9 | 1, 3, 6 | 6, 7, 9, 9 | 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.