Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:44 27/04/2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 55 | 27 |
| G.7 | 801 | 123 | 980 |
| G.6 | 3191 6337 4833 | 4299 1039 1244 | 4879 9392 1211 |
| G.5 | 4077 | 8396 | 6501 |
| G.4 | 85127 03396 83448 12267 63739 73770 85317 | 65426 48804 12778 76897 58605 24382 55586 | 70744 64946 89336 20001 88947 84105 33408 |
| G.3 | 57193 91662 | 75064 23848 | 10231 06997 |
| G.2 | 66007 | 35656 | 26212 |
| G.1 | 94259 | 50199 | 57970 |
| ĐB | 341749 | 575240 | 487281 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 4, 5 | 1, 1, 5, 8 |
| 1 | 7 | 1, 2 | |
| 2 | 7 | 3, 6 | 7 |
| 3 | 3, 7, 9 | 9 | 1, 6 |
| 4 | 8, 9 | 0, 4, 8 | 4, 6, 7 |
| 5 | 9 | 5, 6 | |
| 6 | 2, 7 | 4 | |
| 7 | 0, 7, 9 | 8 | 0, 9 |
| 8 | 2, 6 | 0, 1 | |
| 9 | 1, 3, 6 | 6, 7, 9, 9 | 2, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 25842 | 42 |
| Miền Nam | Bình Phước | 881827 | 27 |
| Hậu Giang | 751084 | 84 | |
| TP Hồ Chí Minh | 598621 | 21 | |
| Long An | 984354 | 54 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 341749 | 49 |
| Đắc Nông | 575240 | 40 | |
| Quảng Ngãi | 487281 | 81 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 27/04/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 27/04/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.