Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/07/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17PZ 20PZ 3PZ 18PZ 6PZ 8PZ 2PZ 13PZ |
| ĐB | 81707 |
| G.1 | 44574 |
| G.2 | 72831 05924 |
| G.3 | 80549 29198 30206 65279 81970 38879 |
| G.4 | 6754 7163 9094 7920 |
| G.5 | 7959 6409 5695 0810 4062 5469 |
| G.6 | 754 323 701 |
| G.7 | 20 99 33 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7, 9 | 1, 2, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3, 4 | 6 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 5, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 9 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 4, 9, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 1, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 5, 8, 9 | 0, 4, 5, 6, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 09 | 0 | 10 20(2) 70 |
| 1 | 10 18 | 1 | 01 31 |
| 2 | 20(2) 23 24 | 2 | 62 |
| 3 | 31 33 | 3 | 23 33 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24 54(2) 74 94 |
| 5 | 54(2) 59 | 5 | 95 |
| 6 | 62 63 69 | 6 | 06 |
| 7 | 70 74 79(2) | 7 | 07 |
| 8 | — | 8 | 18 98 |
| 9 | 94 95 98 99 | 9 | 09 49 59 69 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 09 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 20 ×2 23 24 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 ×2 59 |
| 6 | 62 63 69 |
| 7 | 70 74 79 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 94 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 63 | 02 |
| G.7 | 302 | 044 | 941 |
| G.6 | 3535 5463 8558 | 5884 6787 9302 | 4897 6251 7703 |
| G.5 | 1222 | 1953 | 3886 |
| G.4 | 00737 17292 08596 27751 28988 04847 19652 | 52795 52937 46279 74290 27922 21468 26587 | 43743 44723 61254 01108 02720 26200 15726 |
| G.3 | 22400 44657 | 61820 20409 | 22709 76027 |
| G.2 | 59030 | 50371 | 30311 |
| G.1 | 56524 | 35199 | 03021 |
| ĐB | 891032 | 712929 | 670927 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 2, 9 | 0, 2, 3, 8, 9 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 2, 4 | 0, 2, 9 | 0, 1, 3, 6, 7, 7 |
| 3 | 0, 2, 5, 7 | 7 | |
| 4 | 7 | 4 | 1, 3 |
| 5 | 1, 2, 7, 8 | 3 | 1, 4 |
| 6 | 3 | 3, 8 | |
| 7 | 4 | 1, 9 | |
| 8 | 8 | 4, 7, 7 | 6 |
| 9 | 2, 6 | 0, 5, 9 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 08 | 08 |
| G.7 | 253 | 286 | 602 |
| G.6 | 8861 0103 7238 | 4483 2419 4208 | 7234 7432 7916 |
| G.5 | 2155 | 1794 | 9251 |
| G.4 | 31590 59192 31359 22843 35641 09772 84411 | 00439 23829 71790 19444 44868 23431 67932 | 49969 02736 03861 82203 96183 63893 20075 |
| G.3 | 15516 27197 | 06015 72018 | 11131 61001 |
| G.2 | 08096 | 44559 | 18918 |
| G.1 | 83216 | 48632 | 39854 |
| ĐB | 530557 | 017421 | 726892 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8, 8 | 1, 2, 3, 8 |
| 1 | 1, 1, 6, 6 | 5, 8, 9 | 6, 8 |
| 2 | 1, 9 | ||
| 3 | 8 | 1, 2, 2, 9 | 1, 2, 4, 6 |
| 4 | 1, 3 | 4 | |
| 5 | 3, 5, 7, 9 | 9 | 1, 4 |
| 6 | 1 | 8 | 1, 9 |
| 7 | 2 | 5 | |
| 8 | 3, 6 | 3 | |
| 9 | 0, 2, 6, 7 | 0, 4 | 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.