Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/07/2024
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 63 | 02 |
| G.7 | 302 | 044 | 941 |
| G.6 | 3535 5463 8558 | 5884 6787 9302 | 4897 6251 7703 |
| G.5 | 1222 | 1953 | 3886 |
| G.4 | 00737 17292 08596 27751 28988 04847 19652 | 52795 52937 46279 74290 27922 21468 26587 | 43743 44723 61254 01108 02720 26200 15726 |
| G.3 | 22400 44657 | 61820 20409 | 22709 76027 |
| G.2 | 59030 | 50371 | 30311 |
| G.1 | 56524 | 35199 | 03021 |
| ĐB | 891032 | 712929 | 670927 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 2, 9 | 0, 2, 3, 8, 9 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 2, 4 | 0, 2, 9 | 0, 1, 3, 6, 7, 7 |
| 3 | 0, 2, 5, 7 | 7 | |
| 4 | 7 | 4 | 1, 3 |
| 5 | 1, 2, 7, 8 | 3 | 1, 4 |
| 6 | 3 | 3, 8 | |
| 7 | 4 | 1, 9 | |
| 8 | 8 | 4, 7, 7 | 6 |
| 9 | 2, 6 | 0, 5, 9 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81707 | 07 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 891032 | 32 |
| Kiên Giang | 712929 | 29 | |
| Tiền Giang | 670927 | 27 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 530557 | 57 |
| Kon Tum | 017421 | 21 | |
| Thừa Thiên Huế | 726892 | 92 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/07/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/07/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.