Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07
1 10 18 ×2
2 21 25 26 ×2 27 29 ×3
3 30 31 33 38 ×3 39
4 42 ×2 45 48
5 50 ×2 53 ×2 55 ×2
6 66 ×2
7 73 74 75 ×2 76 78 79
8 81 ×3 82 83 84 85
9 91 ×2 92 ×2 94 96 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 07: An Giang G.5
  • 10: Bình Thuận G.7
  • 18: Bình Thuận G.5, Tây Ninh G.6
  • 21: Tây Ninh G.5
  • 25: Tây Ninh G.4
  • 26: Bình Thuận G.3, Bình Thuận G.6
  • 27: Bình Thuận G.4
  • 29: An Giang G.2, An Giang G.3, An Giang G.4
  • 30: An Giang G.4
  • 31: Tây Ninh G.3
  • 33: Bình Thuận G.6
  • 38: An Giang G.6, An Giang G.6, Bình Thuận G.4
  • 39: Bình Thuận G.4
  • 42: An Giang G.4, Tây Ninh G.4
  • 45: Bình Thuận G.4
  • 48: An Giang G.6
  • 50: An Giang G.4, Bình Thuận ĐB
  • 53: Tây Ninh G.4, Tây Ninh G.7
  • 55: An Giang G.4, An Giang G.8
  • 66: An Giang G.4, Tây Ninh G.4
  • 73: Tây Ninh G.4
  • 74: An Giang ĐB
  • 75: Bình Thuận G.6, Tây Ninh G.6
  • 76: Bình Thuận G.4
  • 78: Tây Ninh G.8
  • 79: An Giang G.1
  • 81: An Giang G.7, Bình Thuận G.8, Tây Ninh G.2
  • 82: Tây Ninh ĐB
  • 83: An Giang G.3
  • 84: Tây Ninh G.4
  • 85: An Giang G.4
  • 91: Bình Thuận G.4, Tây Ninh G.4
  • 92: Bình Thuận G.4, Tây Ninh G.3
  • 94: Tây Ninh G.6
  • 96: Bình Thuận G.1, Tây Ninh G.1
  • 98: Bình Thuận G.2, Bình Thuận G.3