Miền Nam
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Nam 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 81 | 78 |
| G.7 | 481 | 210 | 553 |
| G.6 | 4238 9838 3348 | 0133 1975 2426 | 8994 0018 2575 |
| G.5 | 5007 | 7718 | 0121 |
| G.4 | 07266 75755 60242 21550 02429 88930 34685 | 91691 29439 57638 85776 40792 87645 07227 | 10353 12073 19325 35784 12966 68691 18542 |
| G.3 | 85929 70783 | 90598 27726 | 50831 01292 |
| G.2 | 72529 | 74998 | 89081 |
| G.1 | 19979 | 78496 | 23096 |
| ĐB | 206374 | 533950 | 169682 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | ||
| 1 | 0, 8 | 8 | |
| 2 | 9, 9, 9 | 6, 6, 7 | 1, 5 |
| 3 | 0, 8, 8 | 3, 8, 9 | 1 |
| 4 | 2, 8 | 5 | 2 |
| 5 | 0, 5, 5 | 0 | 3, 3 |
| 6 | 6 | 6 | |
| 7 | 4, 9 | 5, 6 | 3, 5, 8 |
| 8 | 1, 3, 5 | 1 | 1, 2, 4 |
| 9 | 1, 2, 6, 8, 8 | 1, 2, 4, 6 |
Miền Nam
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 50055 | 55 |
| Miền Nam | An Giang | 206374 | 74 |
| Bình Thuận | 533950 | 50 | |
| Tây Ninh | 169682 | 82 | |
| Miền Trung | Bình Định | 73881 | 81 |
| Quảng Bình | 07352 | 52 | |
| Quảng Trị | 29774 | 74 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
| Miền | Kết quả ngày 01/04/2010 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 01/04/2010 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.