Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/04/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/04/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 04 05 07 08 ×2 |
| 1 | 10 11 14 ×3 16 |
| 2 | 20 21 ×3 26 28 29 ×2 |
| 3 | 32 33 34 38 |
| 4 | 41 43 ×2 45 47 49 |
| 5 | 52 53 ×2 59 |
| 6 | 62 63 65 ×2 |
| 7 | 70 72 74 76 78 |
| 8 | 81 88 89 |
| 9 | 90 91 ×2 92 94 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.5
- 02: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.7
- 04: Kiên Giang G.3
- 05: Đà Lạt G.1
- 07: Tiền Giang G.2
- 08: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
- 10: Đà Lạt G.3
- 11: Tiền Giang G.3
- 14: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 16: Tiền Giang G.6
- 20: Đà Lạt G.4
- 21: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 26: Kiên Giang G.4
- 28: Kiên Giang G.4
- 29: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 32: Kiên Giang G.1
- 33: Đà Lạt G.4
- 34: Đà Lạt G.2
- 38: Tiền Giang ĐB
- 41: Kiên Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
- 45: Đà Lạt G.4
- 47: Đà Lạt G.4
- 49: Kiên Giang G.5
- 52: Tiền Giang G.4
- 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
- 59: Tiền Giang G.7
- 62: Tiền Giang G.3
- 63: Đà Lạt G.6
- 65: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 70: Kiên Giang G.6
- 72: Kiên Giang G.7
- 74: Đà Lạt G.6
- 76: Tiền Giang G.6
- 78: Tiền Giang G.8
- 81: Đà Lạt ĐB
- 88: Đà Lạt G.4
- 89: Kiên Giang G.6
- 90: Tiền Giang G.6
- 91: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
- 92: Đà Lạt G.8
- 94: Kiên Giang G.3
- 99: Tiền Giang G.4