Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 01/04/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 08 | 78 |
| G.7 | 602 | 772 | 259 |
| G.6 | 3321 5363 0274 | 6829 7589 0070 | 8716 1576 8690 |
| G.5 | 9302 | 2149 | 1000 |
| G.4 | 26145 44033 48288 26220 11965 39047 65353 | 88914 05541 56191 72126 61828 44014 95265 | 83452 03521 30514 81243 17299 57508 41429 |
| G.3 | 27543 23110 | 27394 52504 | 34411 47262 |
| G.2 | 75034 | 91191 | 47207 |
| G.1 | 03605 | 51932 | 81321 |
| ĐB | 190581 | 185353 | 691638 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5 | 4, 8 | 0, 7, 8 |
| 1 | 0 | 4, 4 | 1, 4, 6 |
| 2 | 0, 1 | 6, 8, 9 | 1, 1, 9 |
| 3 | 3, 4 | 2 | 8 |
| 4 | 3, 5, 7 | 1, 9 | 3 |
| 5 | 3 | 3 | 2, 9 |
| 6 | 3, 5 | 5 | 2 |
| 7 | 4 | 0, 2 | 6, 8 |
| 8 | 1, 8 | 9 | |
| 9 | 2 | 1, 1, 4 | 0, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35970 | 70 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 190581 | 81 |
| Kiên Giang | 185353 | 53 | |
| Tiền Giang | 691638 | 38 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 48328 | 28 |
| Kon Tum | 72288 | 88 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 01/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 01/04/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.