Sổ đầu đuôi XSMN ngày 06/09/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 06/09/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×2 07 08 ×2 09 ×2
1 11 12 14 ×2 15 18 19
2 20 ×2 21 23 24 25 26 28
3 31 ×2 32 37 38 ×2
4 40 45 46 48 49
5 50 ×3 56 ×2 59
6 60 61 ×2 68
7 76 ×2 78 ×2
8 80 83 89
9 93 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 07: Kiên Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 09: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5
  • 11: Tiền Giang G.3
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 19: Đà Lạt ĐB
  • 20: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.6
  • 26: Tiền Giang G.8
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 31: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.7
  • 32: Kiên Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.3
  • 45: Kiên Giang ĐB
  • 46: Đà Lạt G.2
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 60: Đà Lạt G.7
  • 61: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1
  • 68: Đà Lạt G.5
  • 76: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 78: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8