Miền Nam
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Nam 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 50 | 26 |
| G.7 | 960 | 893 | 431 |
| G.6 | 1520 1628 1618 | 1407 2532 3105 | 4525 4505 2876 |
| G.5 | 6768 | 1109 | 0578 |
| G.4 | 67456 56097 27323 91556 47737 35014 17020 | 48683 54089 08512 87838 70508 48821 99215 | 19549 15124 19793 24238 69950 20180 99448 |
| G.3 | 31361 20709 | 99778 09640 | 51259 99211 |
| G.2 | 82746 | 42276 | 59214 |
| G.1 | 05131 | 87361 | 62050 |
| ĐB | 235219 | 220745 | 971508 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 7, 8, 9 | 5, 8 |
| 1 | 4, 8, 9 | 2, 5 | 1, 4 |
| 2 | 0, 0, 3, 8 | 1 | 4, 5, 6 |
| 3 | 1, 7 | 2, 8 | 1, 8 |
| 4 | 6 | 0, 5 | 8, 9 |
| 5 | 6, 6 | 0 | 0, 0, 9 |
| 6 | 0, 1, 8 | 1 | |
| 7 | 6, 8 | 6, 8 | |
| 8 | 3, 9 | 0 | |
| 9 | 7, 7 | 3 | 3 |
Miền Nam
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34803 | 03 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 235219 | 19 |
| Kiên Giang | 220745 | 45 | |
| Tiền Giang | 971508 | 08 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 546593 | 93 |
| Kon Tum | 379622 | 22 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
| Miền | Kết quả ngày 06/09/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 06/09/2015 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.