Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/04/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/04/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 03 ×4 04 |
| 1 | 10 11 12 14 15 17 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 34 37 38 39 |
| 4 | 40 ×2 42 44 45 46 47 49 |
| 5 | — |
| 6 | 61 63 ×3 64 65 67 68 69 |
| 7 | 72 75 76 ×3 78 79 ×2 |
| 8 | 80 84 ×2 89 |
| 9 | 90 92 93 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.4
- 02: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 03: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
- 04: Kiên Giang G.2
- 10: Tiền Giang G.3
- 11: Đà Lạt G.1
- 12: Kiên Giang G.4
- 14: Tiền Giang G.2
- 15: Đà Lạt G.2
- 17: Đà Lạt G.6
- 19: Đà Lạt G.4
- 25: Tiền Giang G.4
- 30: Đà Lạt G.3
- 34: Đà Lạt G.6
- 37: Kiên Giang G.4
- 38: Tiền Giang G.4
- 39: Kiên Giang G.6
- 40: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.7
- 42: Tiền Giang G.3
- 44: Đà Lạt G.4
- 45: Tiền Giang G.4
- 46: Kiên Giang G.3
- 47: Đà Lạt ĐB
- 49: Kiên Giang G.4
- 61: Tiền Giang G.5
- 63: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 64: Kiên Giang G.6
- 65: Tiền Giang G.4
- 67: Kiên Giang G.6
- 68: Kiên Giang G.4
- 69: Kiên Giang G.8
- 72: Tiền Giang G.4
- 75: Đà Lạt G.5
- 76: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 78: Đà Lạt G.4
- 79: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.1
- 80: Đà Lạt G.4
- 84: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
- 89: Kiên Giang G.4
- 90: Tiền Giang G.8
- 92: Tiền Giang ĐB
- 93: Đà Lạt G.8
- 96: Đà Lạt G.4