Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 08/04/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 69 | 90 |
| G.7 | 603 | 163 | 340 |
| G.6 | 0934 7640 9317 | 4864 3967 2239 | 7063 7702 9703 |
| G.5 | 9475 | 7879 | 6461 |
| G.4 | 98796 66744 92203 19678 53580 81702 98919 | 90568 54389 29512 89676 74349 62700 57337 | 95972 82138 26963 45125 53165 77745 96476 |
| G.3 | 14330 33503 | 59146 70784 | 63342 27910 |
| G.2 | 89915 | 36504 | 99114 |
| G.1 | 20611 | 16676 | 33579 |
| ĐB | 825647 | 200184 | 780192 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 3 | 0, 4 | 2, 3 |
| 1 | 1, 5, 7, 9 | 2 | 0, 4 |
| 2 | 5 | ||
| 3 | 0, 4 | 7, 9 | 8 |
| 4 | 0, 4, 7 | 6, 9 | 0, 2, 5 |
| 5 | |||
| 6 | 3, 4, 7, 8, 9 | 1, 3, 3, 5 | |
| 7 | 5, 8 | 6, 6, 9 | 2, 6, 9 |
| 8 | 0 | 4, 4, 9 | |
| 9 | 3, 6 | 0, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 45564 | 64 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 825647 | 47 |
| Kiên Giang | 200184 | 84 | |
| Tiền Giang | 780192 | 92 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 81270 | 70 |
| Kon Tum | 71564 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 08/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 08/04/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.