Sổ đầu đuôi XSMN ngày 08/09/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 08/09/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 06 08 ×2 09
1 10 11 12 13 ×3 14 17 18 19
2 20 24 25 27 28
3 30 33 ×2 35 36 39
4 40 42 43 44 47
5 50 ×2 52 53
6 60 63 67 68 ×2 69
7 70 ×3 72 77
8 83 84 87 ×2
9 91 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.3
  • 05: Tiền Giang G.8
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 08: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 12: Đà Lạt G.3
  • 13: Đà Lạt G.8, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang ĐB
  • 20: Kiên Giang G.5
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 25: Tiền Giang G.3
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 33: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.1
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 42: Tiền Giang G.2
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.2
  • 50: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Tiền Giang G.5
  • 60: Kiên Giang G.1
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.7
  • 72: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.2
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 91: Tiền Giang G.1
  • 95: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6